Bục In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
platform, dais, podium are the top translations of "bục" into English.
bục + Add translation Add bụcVietnamese-English dictionary
-
platform
nounBài giảng chấm dứt khi diễn giả rời bục.
The end of the talk is when the speaker walks off the platform.
GlosbeMT_RnD -
dais
nounTôi đã đặt chỗ cho anh lên bục phát biểu rồi, nhưng chúng ta cần chắc ý chính của ta là trọng tâm.
I secured a spot for you on the dais with the brass, but we need to make sure that your keynote is on point.
GlosbeMT_RnD -
podium
nounCó cách nào để tôi có thể lên sân khấu và đứng sau bục không?
Any way I can get up onstage by the podium?
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- crack
- pop
- estrade
- gradin
- gradine
- soap-box
- staging
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bục" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bục Sân Khấu In English
-
"bục Sân Khấu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sân Khấu Bục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LÊN SÂN KHẤU In English Translation - Tr-ex
-
TRÊN SÂN KHẤU In English Translation - Tr-ex
-
Sân Khấu In English - Glosbe Dictionary
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Tổ Chức Sự Kiện - Đại Quang Minh Event
-
Tra Từ Sây - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH TRONG TỔ CHỨC SỰ KIỆN
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Nghề Sự Kiện - Backstage News
-
SÂN KHẤU - Translation In English
-
Meaning Of 'bandstand' In English - Vietnamese Dictionary