BỨC TRANH NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

BỨC TRANH NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbức tranh nàythis paintingbức tranh nàybức họa nàybức vẽ nàysơn nàythis picturebức ảnh nàybức tranh nàyhình ảnh nàyhình nàytấm hình nàytấm ảnh nàycảnh nàythis muralbức tranh tường nàybức tranh nàythis canvasvải nàybức tranh nàycanvas nàythis portraitbức chân dung nàybức tranh nàyhình ảnh nàybức ảnhthis mosaickhảm nàybức tranh nàythis drawingbản vẽ nàybức vẽbức tranh nàythis cartoonphim hoạt hình nàytruyện tranh nàyhình nàynày cartoonthis frescobức bích họa nàybức tranh này

Ví dụ về việc sử dụng Bức tranh này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Giúp vẽ nên bức tranh này.Help us picture this.Còn bức tranh này thì sao?How about this drawing?Ví dụ, hãy nhìn bức tranh này.See, for instance, in this picture.Bức tranh này đáng giá lắm sao?Is this picture valuable?Nó rành bức tranh này lắm.He is well known for this picture.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từsau này trở thành phụ lục nàythích bài nàythuộc nhóm nàythích cái nàysau này nói sau này bao gồm lấy cái nàytây ban nha nàysau này bị HơnSử dụng với danh từsau nàysau này trong đời vòng lặp nàytivi nàynăm sau nàygiai điệu nàysau này trong ngày HơnBức tranh này không bán.”.This painting isn't for sale.”.Cậu ấy bảo bức tranh này giống tôi.Someone said this portrait looked like me.Sao bức tranh này nhỏ vậy!?Why are these pictures so small?"?Tôi nói," Được rồi, bức tranh này.I would explain,“Okay, this is the picture.Hai bức tranh này đã mất.Two of these paintings have been lost.Tôi nói," Được rồi, bức tranh này.So I say,"Okay, tell me the name of this picture.( Bức tranh này do bà tôi vẽ).The painting done by my grandmother.Con thích nhất điều gì khi vẽ bức tranh này?".What do I like best about this picture?".Bức tranh này xuất phát từ nước Nga.THIS PICTURE comes from Russia.Bao nhiêu người hiểu ý nghĩa bức tranh này?How many people know what this cartoon means?Bức tranh này có gì khác biệt?What is different about this picture?Mái tóc vẫn được giữ nguyên trong bức tranh này.Her hair is still wet in these pictures.Câu 8: Bức tranh này có gì sai?Chapter 8 What's Wrong with This Picture?Có vẻ trời vừa mưa xong trong bức tranh này.It looks like it's raining in these pictures.Bức tranh này đã thoả mãn mọi mong muốn của tôi.This paint meets all of my expectations.Nhưng ai lại gửi cho chúng tôi bức tranh này nhỉ?But who in the world gave us this drawing?Bức tranh này được vẽ bởi một họa sĩ ngoại quốc.This portrait was painted by a European artist.Tôi vẫn thườngđến phòng trưng bày ngắm bức tranh này".I often come here to look at this painting.Những bức tranh này có niên đại khoảng 8.000 năm.These paintings were more than 8,000 years old.Điều gì đã liên kết Chúa Jesus và Judas trong bức tranh này?What could unite Jesus and Judas on this canvas?Bức tranh này phù hợp với mực màu hoặc thuốc nhuộm.This canvas is suitable for pigment or dye ink.Tôi muốn vẽ xong bức tranh này trước khi kỳ nghỉ kết thúc.I will try to post a picture of it before the holidays are over.Kenneth Clark đã viết về Gainsborough và bức tranh này như sau.Kenneth Clark has written about Gainsborough and this canvas.Hơn thế nữa, mỗi bức tranh này có phong cách nghệ thuật khác nhau.More than that, these pictures are of different styles of art.Thế nhưng, thứ duy nhất không bịảnh hưởng gì lại chính là bức tranh này.But the only thing that doesn't burn is these pictures.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 662, Thời gian: 0.0482

Xem thêm

những bức tranh nàythese paintingsbức tranh này làthis painting isvẽ bức tranh nàythis painting

Từng chữ dịch

bứcdanh từpicturepaintingphotowallbứcngười xác địnhthistranhdanh từtranhwarpicturedisputetranhđộng từcontendnàyngười xác địnhthisthesethosenàyđại từitnàydanh từhey S

Từ đồng nghĩa của Bức tranh này

bức ảnh này hình ảnh này hình này tấm hình này tấm ảnh này bức họa này bức vẽ này bức tranh mô tảbức tranh rất khác

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bức tranh này English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Bức Tranh Này Là Gì