Bực - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=bực&oldid=2057599” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓɨ̰ʔk˨˩ | ɓɨ̰k˨˨ | ɓɨk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓɨk˨˨ | ɓɨ̰k˨˨ | ||
Tính từ
bực
- Như tức.
Đồng nghĩa
- tức
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Bực Bực
-
Alexander Và Một Ngày Tồi Tệ, Kinh Khủng, Chán Nản, Bực Bội
-
Cát Tường Bất Ngờ Bực Bội Vì Anh Chàng Thẳng Thắn - YouTube
-
Góc Trời Của Nàng - Lý Bực Ft. Dờn - YouTube
-
Bực Bội - Wiktionary Tiếng Việt
-
Loại Bỏ Cảm Giác Buồn Bực, Khó Chịu Bằng Những Loại Thực Phẩm ...
-
Chân Tay Buồn Bực Là Bệnh Gì? Cách điều Trị Ra Sao?
-
Hay Căng Thẳng, Bực Tức Là Dấu Hiệu Bệnh Gì? | Vinmec
-
BỰC BỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỰC MÌNH - Translation In English
-
Bee Bực Bội - Home | Facebook
-
Từ Bực Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
BỰC - Translation In English
-
Bực Bội Không Chịu Nổi On Instagram • Photos And Videos