BUG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BUG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbug
Ví dụ về việc sử dụng Bug trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbug report tốt Sử dụng với động từbug bounty fix bugSử dụng với danh từsông bug
Đây không phải bug sao?
Chắc nhu liệu có một một“ bug” nào đó.Xem thêm
bug bountybug bountybug bounty programcác bugbugbugssông bugbug riverbug nàythis bugbug report tốtgood bug reportchương trình bug bountybug bounty programfix bugbug fixesmột số bugsome bugs STừ đồng nghĩa của Bug
lỗi con bọ bọ rệpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bug Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BUG | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Dịch Từ "bug" Từ Anh Sang Việt
-
Bug Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"bug" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bug Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Bug, Từ Bug Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Bug - Từ điển Anh - Việt
-
Phép Tịnh Tiến Bug Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Bug Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bug/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bug Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bug' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Bug Nghĩa Là Gì Cũng Như Bug Bug Có Nghĩa Là Gì Trong Tình Yêu
-
Bug Tiếng Anh Nghĩa Là Gì - Học Tốt