BỤI BẶM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BỤI BẶM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từbụi bặm
Ví dụ về việc sử dụng Bụi bặm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbụi bặm
Những nhánh rậm rạp,mỏng và thấp tạo cho cây một dáng vẻ bụi bặm.
Blog có thể mang khách hàng tiềm năng đến với bạn, nhưng một trang blog bụi bặm, thông tin cũ kỹ thường không mang tin tốt lành.Xem thêm
đầy bụi bặmdustygrimyTừng chữ dịch
bụidanh từdustbushdirtshrubbụitính từdustybặmtính từdustybặmgrubby-faced STừ đồng nghĩa của Bụi bặm
bụi bẩn đất dirt dusty chất bẩn vết bẩn đầy bụiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bụi Bặm Là Gì
-
Bụi Bặm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bụi Bặm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bụi Bặm - Từ điển Việt
-
Bụi Bặm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bụi Bặm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'bụi Bặm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'bụi Bậm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bụi Bặm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bụi Bặm
-
BỤI BẶM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Chất Của Người đàn ông Phong Cách Bụi Bặm - Menback
-
Bụi Bặm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phối đồ Với Giày Phong Cách Bụi Bặm
-
Top 8 Cách Phối đồ Phong Cách Bụi Bặm Nam Cá Tính Và Mạnh Mẽ