Bụi Rậm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bush, brush, cover là các bản dịch hàng đầu của "bụi rậm" thành Tiếng Anh.
bụi rậm + Thêm bản dịch Thêm bụi rậmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bush
nounRồi Ngài làm ra mọi loại cây nhỏ, bụi rậm và cây to.
And he made all kinds of small plants and bushes and trees.
GlosbeMT_RnD -
brush
nounTôi lượm được hắn dẫn theo một con bò cái trong bụi rậm.
I picked him up in the brush leading a cow.
GlosbeMT_RnD -
cover
adjective verb nounCây thông và bụi rậm mọc dày đặc đến nỗi bao phủ gần trọn hòn đảo có diện tích ước chừng 26km2.
Thick growths of pine trees and scrub cover most of this island of roughly ten square miles (26 sq km).
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- covert
- dusty
- scrub
- thicket
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bụi rậm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bụi rậm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát Quang Bụi Rậm Tiếng Anh Là Gì
-
Phát Quang Bụi Rậm Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Meaning Of 'bụi Rậm' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Phát Quang Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
BỤI RẬM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Phát Quang - Từ điển Việt
-
Tổ Chức Dọn Vệ Sinh; Phát Quang Bụi Rậm ... - UBND Tỉnh Bình Thuận
-
Tổ Chức Dọn Vệ Sinh; Phát Quang Bụi Rậm, Cỏ Dại Và Trồng Cây ăn Trái ...
-
Phát Quang Bụi Rậm - Báo Cần Thơ
-
Công Văn 2330/UBND-VX 2022 Công Tác Tổng Vệ Sinh Triệt Nơi Sinh ...
-
Sốt Xuất Huyết: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị Và Phòng Ngừa