Bụi Rậm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bụi rậm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bụi rậm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bụi rậm trong tiếng Trung và cách phát âm bụi rậm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bụi rậm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bụi rậm tiếng Trung bụi rậm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bụi rậm tiếng Trung 丛林; 丛箐 《竹木丛生的地方。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
丛林; 丛箐 《竹木丛生的地方。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bụi rậm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thay phiên nhau áp giải tiếng Trung là gì?
  • vuốt tiếng Trung là gì?
  • ánh mắt gian tà tiếng Trung là gì?
  • loại thuế tiếng Trung là gì?
  • cán cày tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bụi rậm trong tiếng Trung

丛林; 丛箐 《竹木丛生的地方。》

Đây là cách dùng bụi rậm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bụi rậm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 丛林; 丛箐 《竹木丛生的地方。》

Từ điển Việt Trung

  • dầm treo tiếng Trung là gì?
  • mã đáo thành công tiếng Trung là gì?
  • bỗng nhiên nổi tiếng tiếng Trung là gì?
  • ông tổng tiếng Trung là gì?
  • hoãn hoà tiếng Trung là gì?
  • ngu lạc tiếng Trung là gì?
  • chỉ cần tiếng Trung là gì?
  • bàn cát tiếng Trung là gì?
  • hầu quyền tiếng Trung là gì?
  • văn võ toàn tài tiếng Trung là gì?
  • nước cuộn trào tiếng Trung là gì?
  • ác quan tiếng Trung là gì?
  • tiểu chủng viện tiếng Trung là gì?
  • đẻ ra thai nhi bị chết tiếng Trung là gì?
  • sập hầm mỏ tiếng Trung là gì?
  • xác đồng tiếng Trung là gì?
  • vải bóng tiếng Trung là gì?
  • chứng minh bằng giải thích tiếng Trung là gì?
  • ban chấp ủy tiếng Trung là gì?
  • tấn/km tiếng Trung là gì?
  • bẽ mặt tiếng Trung là gì?
  • vải lau tiếng Trung là gì?
  • gian nhà đối diện tiếng Trung là gì?
  • cây đa búp đỏ tiếng Trung là gì?
  • sinh tố C tiếng Trung là gì?
  • của chìm tiếng Trung là gì?
  • đúc nóng tiếng Trung là gì?
  • ngoại tịch tiếng Trung là gì?
  • cắm sừng tiếng Trung là gì?
  • khiêm tốn lễ độ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Bụi Rậm