Bùng Cháy Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bùng cháy tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | bùng cháy (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bùng cháy | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bùng cháy tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bùng cháy trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bùng cháy tiếng Pháp nghĩa là gì.
bùng cháydéflagrer; flamber Thuốc nổ bùng_cháy +poudre qui déflagre Giấy bùng_cháy +papier qui flambeXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bùng cháy trong tiếng Pháp
bùng cháy. déflagrer; flamber. Thuốc nổ bùng_cháy +poudre qui déflagre. Giấy bùng_cháy +papier qui flambe.
Đây là cách dùng bùng cháy tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bùng cháy trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới bùng cháy
- cột buồm tiếng Pháp là gì?
- cáo hồi tiếng Pháp là gì?
- tồn căn tiếng Pháp là gì?
- khí hậu học tiếng Pháp là gì?
- chậm chân tiếng Pháp là gì?
- chắc tiếng Pháp là gì?
- lộ tiếng Pháp là gì?
- sột soạt tiếng Pháp là gì?
- siêng sắn tiếng Pháp là gì?
- sinh lí tiếng Pháp là gì?
- nhờ tiếng Pháp là gì?
- võng mạc tiếng Pháp là gì?
- thoả chí tiếng Pháp là gì?
- trụng tiếng Pháp là gì?
- ganh gổ tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Bùng Cháy Trong Tiếng Anh
-
Bùng Cháy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÙNG CHÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÙNG CHÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bùng Cháy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bùng Cháy' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "bùng Cháy" - Là Gì?
-
"điểm Bùng Cháy Trong Chén Hở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BỪNG CHÁY - Translation In English
-
Bùng Cháy Lên: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
Nghĩa Của Từ : Igniting | Vietnamese Translation
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Lửa - StudyTiengAnh
-
Lửa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hội Thảo Chinh Phục Tiếng Anh – Bùng Cháy đam Mê - Langmaster
-
Chinh Phục Tiếng Anh – Bùng Cháy đam Mê - Facebook
bùng cháy (phát âm có thể chưa chuẩn)