Bụng Dạ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bụng dạ" thành Tiếng Anh
abdomen, digestive system, heart là các bản dịch hàng đầu của "bụng dạ" thành Tiếng Anh.
bụng dạ noun + Thêm bản dịch Thêm bụng dạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abdomen
nouncavity
en.wiktionary.org -
digestive system
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
heart
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- one's heart of hearts
- stomach
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bụng dạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bụng dạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bụng Dạ Tiếng Anh Là Gì
-
Bụng Làm Dạ Chịu Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Bụng Dạ Bằng Tiếng Anh
-
BỤNG DẠ TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bụng Làm Dạ Chịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bụng Bảo Dạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỤNG BẢO DẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỤNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bụng Làm Dạ Chịu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Stomach Ache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BỤNG TRÊN - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bụng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Triệu Chứng Liên Quan đến Hơi - Rối Loạn Tiêu Hóa - Cẩm Nang MSD