Bùng Nổ Dân Số Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bùng nổ dân số" thành Tiếng Anh
population boom, population explosion, Population explosion là các bản dịch hàng đầu của "bùng nổ dân số" thành Tiếng Anh.
bùng nổ dân số + Thêm bản dịch Thêm bùng nổ dân sốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
population boom
nounTa cũng quan sát thấy sự bùng nổ dân số quạ.
We're seeing a population boom with crows.
GlosbeMT_RnD -
population explosion
nounMột là, chúng ta đều biết, đó là sự bùng nổ dân số:
One we all know about, the population explosion:
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bùng nổ dân số " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bùng nổ dân số + Thêm bản dịch Thêm Bùng nổ dân sốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Population explosion
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "bùng nổ dân số" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bùng Nổ Dân Số Dịch Tiếng Anh
-
Bùng Nổ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Và Các Chủ đề Liên Quan
-
BÙNG NỔ DÂN SỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÙNG NỔ DÂN SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÙNG NỔ DÂN SỐ - Translation In English
-
Từ Vựng Band 7.5+ Chủ đề Bùng Nổ Dân Số - Sẵn Sàng Du Học
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Là Gì - Population
-
"bùng Nổ Dân Số" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bùng Nổ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dân Số Tiếng Anh Là Gì
-
Dân Số đông Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 | Bắp
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Là Gì
-
Dân Số – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tăng Dân Số Cơ Học Tiếng Anh Là Gì - Wincat88