BÙNG NỔ DÂN SỐ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BÙNG NỔ DÂN SỐ " in English? SNounbùng nổ dân số
Examples of using Bùng nổ dân số in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsvụ nổthiết bị nổkích nổquả bom phát nổtiếng súng nổchiến tranh bùng nổcuộc chiến nổ ra vật liệu nổkíp nổnguy cơ nổMoreUsage with adverbsnổ ra chưa nổUsage with verbschống cháy nổbị nổ tung bắt đầu nổ súng bùng nổ thành tiếp tục bùng nổbắt đầu bùng nổchứa chất nổphòng chống cháy nổdân số bùng nổMore
Việt Nam đang ở trong giai đoạn bùng nổ dân số.
Vấn đề lớn nhấtmà nhiều quốc gia ngày nay phải đương đầu là vấn đề bùng nổ dân số.Word-for-word translation
bùngnounflareburstboombùngbroke outbùngverbexplodednổadjectiveexplosivenổverbexplodednổnounexplosionblastdânnounpeoplepopulationfolkdânadjectivecivillocalsốnounnumbersốprepositionof SSynonyms for Bùng nổ dân số
quá tải dân số dân số quá mứcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bùng Nổ Dân Số In English
-
Bùng Nổ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÙNG NỔ DÂN SỐ - Translation In English
-
Bùng Nổ Dân Số In English - Glosbe Dictionary
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Và Các Chủ đề Liên Quan
-
Meaning Of Word Bùng Nổ Dân Số - Dictionary ()
-
Từ Vựng Band 7.5+ Chủ đề Bùng Nổ Dân Số - Sẵn Sàng Du Học
-
Bùng Nổ Dân Số English How To Say - Vietnamese Translation
-
Results For Bùng Nổ Dân Số Translation From Vietnamese To English
-
Bùng Nổ Dân Số | Vietnamese Translation
-
BÙNG NỔ DÂN SỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bùng Nổ Dân Số Tiếng Anh Là Gì
-
Bùng Nổ Dân Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
JOLO English - TỪ VỰNG BAND 7.5+ CHỦ ĐỀ BÙNG NỔ DÂN SỐ...