Bưng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bưng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bưng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bưng trong tiếng Trung và cách phát âm bưng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bưng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bưng tiếng Trung bưng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bưng tiếng Trung 端 《平举着拿。》bưng hai tá (phát âm có thể chưa chuẩn)
端 《平举着拿。》bưng hai tách trà lên端出两碗茶来。掇 《用双手拿; 搬(椅子、凳子等)。》捧 《用双手托。》bưng đậu phụng lại. 捧着花生来。 掩; 捂; 遮盖; 掩蔽。《遮盖住或封闭起来。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bưng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sao đôi tiếng Trung là gì?
  • ấm đun nước tiếng Trung là gì?
  • đậu chẩn tiếng Trung là gì?
  • giải chức tiếng Trung là gì?
  • độc trời tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bưng trong tiếng Trung

端 《平举着拿。》bưng hai tách trà lên端出两碗茶来。掇 《用双手拿; 搬(椅子、凳子等)。》捧 《用双手托。》bưng đậu phụng lại. 捧着花生来。 掩; 捂; 遮盖; 掩蔽。《遮盖住或封闭起来。》

Đây là cách dùng bưng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bưng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 端 《平举着拿。》bưng hai tách trà lên端出两碗茶来。掇 《用双手拿; 搬(椅子、凳子等)。》捧 《用双手托。》bưng đậu phụng lại. 捧着花生来。 掩; 捂; 遮盖; 掩蔽。《遮盖住或封闭起来。》

Từ điển Việt Trung

  • nhỏ vóc tiếng Trung là gì?
  • bứt về đích tiếng Trung là gì?
  • người sử dụng tiếng Trung là gì?
  • nợ khó đòi nợ xấu tiếng Trung là gì?
  • công ty giao dịch chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • dễ nắn tiếng Trung là gì?
  • trời trở rét tiếng Trung là gì?
  • không biết nói thế nào tiếng Trung là gì?
  • động cơ tiếng Trung là gì?
  • theo vóc mà cắt áo tiếng Trung là gì?
  • chui luồn tiếng Trung là gì?
  • loại dỏm tiếng Trung là gì?
  • chích thịt tiếng Trung là gì?
  • đổi lòng tiếng Trung là gì?
  • chỉ vắt sổ tiếng Trung là gì?
  • cái khoá móc tiếng Trung là gì?
  • cơm trưa tiếng Trung là gì?
  • bánh sandwich kẹp thịt và gia vị chua club snadwich tiếng Trung là gì?
  • mực nan tiếng Trung là gì?
  • không nhạt phai tiếng Trung là gì?
  • chủng loại tiếng Trung là gì?
  • người nham hiểm tiếng Trung là gì?
  • cây sòi tiếng Trung là gì?
  • đất mặn tiếng Trung là gì?
  • kỳ cùng tiếng Trung là gì?
  • ngã tư tiếng Trung là gì?
  • ánh ban mai tiếng Trung là gì?
  • khoa kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • quặng sắt tinh thể tiếng Trung là gì?
  • đánh buồm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bưng Quả Tiếng Trung Là Gì