Bừng Tỉnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bừng tỉnh
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bừng tỉnh tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bừng tỉnh trong tiếng Trung và cách phát âm bừng tỉnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bừng tỉnh tiếng Trung nghĩa là gì.
bừng tỉnh (phát âm có thể chưa chuẩn)
恍然; 恍悟 《形容忽然醒悟。》猛醒; 猛省; 猛然惊醒 《猛然觉悟; 忽然明白出来。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 恍然; 恍悟 《形容忽然醒悟。》猛醒; 猛省; 猛然惊醒 《猛然觉悟; 忽然明白出来。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ bừng tỉnh hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- tát tiếng Trung là gì?
- ngoan đạo tiếng Trung là gì?
- nóng vô cùng tiếng Trung là gì?
- làm huấn luyện viên tiếng Trung là gì?
- ặc tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bừng tỉnh trong tiếng Trung
恍然; 恍悟 《形容忽然醒悟。》猛醒; 猛省; 猛然惊醒 《猛然觉悟; 忽然明白出来。》
Đây là cách dùng bừng tỉnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bừng tỉnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 恍然; 恍悟 《形容忽然醒悟。》猛醒; 猛省; 猛然惊醒 《猛然觉悟; 忽然明白出来。》Từ điển Việt Trung
- cây rau muống tiếng Trung là gì?
- hề gì tiếng Trung là gì?
- hễ có việc gì tiếng Trung là gì?
- công chính liêm minh tiếng Trung là gì?
- cu sen tiếng Trung là gì?
- mưa to tiếng Trung là gì?
- đêm qua tiếng Trung là gì?
- bản chép lại tiếng Trung là gì?
- chuông báo tử tiếng Trung là gì?
- ẩn ác ý tiếng Trung là gì?
- bênh che bè cánh tiếng Trung là gì?
- gia sản tiếng Trung là gì?
- thẫn thờ tiếng Trung là gì?
- học trò nhỏ tiếng Trung là gì?
- thuế khoá lao dịch tiếng Trung là gì?
- huyền diệu tiếng Trung là gì?
- ăn chay tiếng Trung là gì?
- khô mồ hôi tiếng Trung là gì?
- quặng sắt vàng tiếng Trung là gì?
- giáo dục lao động tiếng Trung là gì?
- hạn hán tiếng Trung là gì?
- cun cút tiếng Trung là gì?
- thần đồng tiếng Trung là gì?
- dây công chúa tiếng Trung là gì?
- kiểu chữ Âu Dương Tuần tiếng Trung là gì?
- đi sứ nước ngoài tiếng Trung là gì?
- tên lửa đất đối hạm tiếng Trung là gì?
- trùng bản tiếng Trung là gì?
- bã xoã tiếng Trung là gì?
- hậu thế tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bừng Tỉnh Là Gì
-
Từ Điển - Từ Bừng Tỉnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'bừng Tỉnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bừng Tỉnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Bừng - Từ điển Việt
-
Bừng Tỉnh Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Trung "bừng Tỉnh" - Là Gì?
-
Giải Nghĩa Từ Bừng Tỉnh Có Trong Câu Nàng Bừng Tỉnh Và Cho Em Biết ...
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ "bừng Tỉnh" Trong Câu "Núi Rừng Trường Sơn Như Bừng ... - Hoc24
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Một Thời Bừng Tỉnh - Dòng Tên
-
"bừng Tỉnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore