Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bừng tỉnh" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bừng tỉnh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bừng tỉnh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bừng tỉnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bừng Tỉnh Là Từ Gì
-
Từ Điển - Từ Bừng Tỉnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'bừng Tỉnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bừng - Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bừng Tỉnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Trung "bừng Tỉnh" - Là Gì?
-
Bừng Tỉnh Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ "bừng Tỉnh" Trong Câu "Núi Rừng Trường Sơn Như Bừng ... - Hoc24
-
Giải Nghĩa Từ Bừng Tỉnh Có Trong Câu Nàng Bừng Tỉnh Và Cho Em Biết ...
-
Giải Nghĩa Từ " Bừng Tỉnh " Trong Câu "Nàng Bừng Tỉnh" Và Cho Biết Em ...
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bừng Tỉnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số