→ Bunny, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "bunny" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
con thỏ, khuấy 6 là các bản dịch hàng đầu của "bunny" thành Tiếng Việt.
bunny adjective noun ngữ phápA rabbit, especially a juvenile. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm bunnyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
con thỏ
I feel like Hugh Hefner with all you little bunnies around here.
Tôi thấy như Hugh Hefner với những con thỏ non dễ thương xung quanh.
GlosbeResearch -
khuấy 6
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bunny"
Bản dịch "bunny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bunny Và Rabbit Khác Nhau
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "rabbit" Và "bunny" ? | HiNative
-
Bunny Vs. Rabbit: Sự Khác Biệt Là Gì? (Có Hình ảnh) - VậT Nuôi
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Bunny Và Rabbit Là Gì ...
-
Bunny Vs Rabbit (Khoa Học) - Sawakinome
-
Bunny Là Gì - VNG Group
-
Bunny Rabbit Là Gì ? Đặc Trưng Và Giá Trị ...
-
Sự Khác Biệt Giữa Bunny Và Hare - Strephonsays
-
ĐÂU LÀ SỰ KHÁC BIỆT GIỮA BUNNY LÀ GÌ ? NGHĨA CỦA TỪ ...
-
Phân Biệt Rabbit Và Hare - Chuyện Bốn Mùa
-
Bunny Vs Rabbit - Difference And Comparison - Diffen
-
Ý Nghĩa Của Bunny (rabbit) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BUNNY RABBIT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bunny Rabbit Cottage, Keighley – Cập Nhật Giá Năm 2022