Buộc Ga Rô Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. buộc ga rô
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

buộc ga rô tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ buộc ga rô trong tiếng Trung và cách phát âm buộc ga rô tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buộc ga rô tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm buộc ga rô tiếng Trung buộc ga rô (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm buộc ga rô tiếng Trung 结扎 《外科手术上, 用特制的线把血管扎住, 制止出血, 或把输精管、输卵管等扎住, 使官腔不通。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
结扎 《外科手术上, 用特制的线把血管扎住, 制止出血, 或把输精管、输卵管等扎住, 使官腔不通。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ buộc ga rô hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • con bất hiếu tiếng Trung là gì?
  • con đội tiếng Trung là gì?
  • phần gạch tiếng Trung là gì?
  • tuần đinh tiếng Trung là gì?
  • phú hộ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của buộc ga rô trong tiếng Trung

结扎 《外科手术上, 用特制的线把血管扎住, 制止出血, 或把输精管、输卵管等扎住, 使官腔不通。》

Đây là cách dùng buộc ga rô tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buộc ga rô tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 结扎 《外科手术上, 用特制的线把血管扎住, 制止出血, 或把输精管、输卵管等扎住, 使官腔不通。》

Từ điển Việt Trung

  • xóm nghèo tiếng Trung là gì?
  • đường nâu tiếng Trung là gì?
  • kỷ péc mi tiếng Trung là gì?
  • lãng mạn tiếng Trung là gì?
  • thiếu máu não tiếng Trung là gì?
  • việc binh sai tiếng Trung là gì?
  • tỉ lệ nghỉ làm tiếng Trung là gì?
  • đau khổ tột cùng tiếng Trung là gì?
  • lập bang giao tiếng Trung là gì?
  • buồng khám bệnh tiếng Trung là gì?
  • máy khoan thăm dò tiếng Trung là gì?
  • Ma xê ru tiếng Trung là gì?
  • yết kiến tiếng Trung là gì?
  • làm chuyện xấu xa tiếng Trung là gì?
  • nấu bếp tiếng Trung là gì?
  • qui pháp tiếng Trung là gì?
  • liêu thuộc tiếng Trung là gì?
  • vui tươi hớn hở tiếng Trung là gì?
  • tâm tư lưu luyến tiếng Trung là gì?
  • phòng hành chính tiếng Trung là gì?
  • gió xoáy tiếng Trung là gì?
  • quân khu tiếng Trung là gì?
  • giấy nhét túi 23x41 tiếng Trung là gì?
  • xilo than tiếng Trung là gì?
  • không cam tâm tiếng Trung là gì?
  • áo dài của nhà sư tiếng Trung là gì?
  • thiết bị sấy khô gān tiếng Trung là gì?
  • giầy tiếng Trung là gì?
  • a mi ăng tiếng Trung là gì?
  • tầng dầu vỉa dầu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Buộc Garô Nghĩa Là Gì