Buộc Phải Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
compel, need, to have to là các bản dịch hàng đầu của "buộc phải" thành Tiếng Anh.
buộc phải + Thêm bản dịch Thêm buộc phảiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
compel
verbBởi vì chung ta kiểu như phải làm thế — chỉ vì vì bị buộc phải thế.
Because we kind of have to — we're just compelled to.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
need
verb nounBạn bắt buộc phải có hộ chiếu mới được đi nước ngoài.
You absolutely need a passport to travel to a foreign country.
GlosbeMT_RnD -
to have to
verbThưa anh, tôi buộc phải mời anh ra khỏi đây.
Sir, I'm going to have to ask you to leave.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buộc phải " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "buộc phải" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Buộc Phải Tiếng Anh Là Gì
-
BUỘC PHẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BUỘC PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUỘC PHẢI THỰC HIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Buộc Phải Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Buộc Phải - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Cấu Trúc Câu Cầu Khiến Trong Tiếng Anh - INSPIRDO EDUCATION
-
Tra Từ Bắt Buộc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Diễn Tả Sự Bắt Buộc Và Cần Thiết Bằng Tiếng Anh (Obligation ...
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
LÝ DO BẠN BẮT BUỘC PHẢI HỌC PHÁT ÂM CHUẨN TIẾNG ANH
-
Từ Năm 2022 - 2023, Tiếng Anh Và Tin Học Là 02 Môn Học Bắt Buộc ...
-
Triển Khai Dạy Học Tiếng Anh, Tin Học Bắt Buộc - Bộ GD&ĐT