BUỒN RẦU - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › buồn-rầu
Xem chi tiết »
Nghĩa của "buồn rầu" trong tiếng Anh ; buồn rầu {tính} · volume_up · morose · mournful · sorrowful · plaintive ; sự buồn rầu {danh} · volume_up · depression ...
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh buồn rầu tịnh tiến thành: sad, mournful, sadness . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy buồn rầu ít nhất 476 lần.
Xem chi tiết »
buồn rầu trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * ttừ. sad-looking, sorrowful, be sad, melancholy ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. Sad-looking, ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ buồn rầu trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @buồn rầu * adj - Sad-looking, sorrowful.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Buồn rầu trong một câu và bản dịch của họ · Nào như buồn rầu nhưng thường được vui mừng”. · As sorrowful but always rejoicing.”.
Xem chi tiết »
Bé có lẽ đang cảm thấy bị kích động và có thể một ít buồn rầu rằng mùa hè đã qua. · You're probably feeling excited and maybe a little sad that summer is almost ...
Xem chi tiết »
21 thg 2, 2016 · Bạn có nhiều lựa chọn khác để diễn đạt về sự buồn rầu của mình trong tiếng Anh như "unhappy", "blue" bên cạnh từ "sad".
Xem chi tiết »
Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã. DịchSửa đổi. tiếng Anh: sad. Tham khảo ...
Xem chi tiết »
1. Sad: buồn · 2. Unhappy: buồn rầu, khổ sở · 3. Sorrow: nỗi buồn do mất mát, biến cố · 4. Sadness: nỗi buồn · 5. Disappointed: thất vọng · 6. Horrified: rất sốc · 7.
Xem chi tiết »
Unhappy /ʌnˈhæp.i/: Buồn rầu. Sadness /ˈsæd.nəs/: Nỗi buồn. Disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/: ...
Xem chi tiết »
17 thg 4, 2020 · Bad. /bæd/. unpleasant and causing difficulties or harm. tồi tệ ; Blue. /bluː/. (informal) feeling or showing sadness. buồn rầu ; Depressed. / ...
Xem chi tiết »
Cho em hỏi chút "buồn rầu" tiếng anh là từ gì? Xin cảm ơn nha. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking ...
Xem chi tiết »
18 thg 3, 2022 · Bạn có thể quan tâm · 1. Sad: buồn · 2. Unhappy: buồn rầu, khổ sở · 3. Sorrow: nỗi buồn do mất mát, biến cố · 4. Sadness: nỗi buồn · 5. Disappointed: ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'buồn rầu' trong tiếng Anh. buồn rầu là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Buồn Rầu Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề buồn rầu tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu