morose · (từ khác: ủ ê, khinh khỉnh) ; mournful · (từ khác: ảm đạm, thê lương, tang tóc) ; sorrowful · (từ khác: buồn, âu sầu, buồn phiền, tỏ ra buồn rầu) ; plaintive ...
Xem chi tiết »
buồn rầu trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * ttừ. sad-looking, sorrowful, be sad, melancholy ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · * adj. Sad-looking, ...
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh buồn rầu tịnh tiến thành: sad, mournful, sadness . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy buồn rầu ít nhất 476 lần.
Xem chi tiết »
“For How Long Will You Be Mourning for Saul?” 12. Ở tuổi đó đứa nào cũng hay buồn rầu hết mà. Everybody's moody at that age. 13. Số sáu là ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Buồn rầu trong một câu và bản dịch của họ · Nào như buồn rầu nhưng thường được vui mừng”. · As sorrowful but always rejoicing.”.
Xem chi tiết »
Bé có lẽ đang cảm thấy bị kích động và có thể một ít buồn rầu rằng mùa hè đã qua. · You're probably feeling excited and maybe a little sad that summer is almost ...
Xem chi tiết »
"buồn rầu" in English ; buồn rầu {adj.} · volume_up · morose · mournful · sorrowful · plaintive ; sự buồn rầu {noun} · volume_up · depression · mourning · sadness. Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
1. Sad: buồn · 2. Unhappy: buồn rầu, khổ sở · 3. Sorrow: nỗi buồn do mất mát, biến cố · 4. Sadness: nỗi buồn · 5. Disappointed: thất vọng · 6. Horrified: rất sốc · 7.
Xem chi tiết »
Buồn trong tiếng Anh là sad, phiên âm sæd. Buồn là trạng thái của ... Một số từ vựng, mẫu câu tiếng Anh về tâm trạng buồn. ... Unhappy /ʌnˈhæp.i/: Buồn rầu.
Xem chi tiết »
Hoặc trong câu thành ngữ “cry over spilled milk” để chỉ việc buồn rầu vì việc đã rồi, hình ảnh cốc sữa là trải nghiệm thường thấy của người phương Tây do họ có ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'buồn rầu' trong tiếng Anh. buồn rầu là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
21 thg 2, 2016 · Bạn có nhiều lựa chọn khác để diễn đạt về sự buồn rầu của mình trong tiếng Anh như "unhappy", "blue" bên cạnh từ "sad".
Xem chi tiết »
18 thg 3, 2022 · Bạn có thể quan tâm · 1. Sad: buồn · 2. Unhappy: buồn rầu, khổ sở · 3. Sorrow: nỗi buồn do mất mát, biến cố · 4. Sadness: nỗi buồn · 5. Disappointed: ...
Xem chi tiết »
17 thg 4, 2020 · Bad. /bæd/. unpleasant and causing difficulties or harm. tồi tệ ; Blue. /bluː/. (informal) feeling or showing sadness. buồn rầu ; Depressed. / ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của buồn rầu trong Tiếng Việt ... buồn rầu có nghĩa là: - t. Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã. Đây là cách dùng buồn rầu Tiếng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Buồn Rầu Trong Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề buồn rầu trong tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu