Buồng Lái Phi Công Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ buồng lái phi công tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | buồng lái phi công (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ buồng lái phi công | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
buồng lái phi công tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ buồng lái phi công trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buồng lái phi công tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n, exp - コックピットXem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "buồng lái phi công" trong tiếng Nhật
- - có rất nhiều trang thiết bị kiểm soát trên buồng lái phi công:コックピットには多くの操縦装置がある
- - tranh luận trên buồng lái của phi công:コックピットでのやりとり
- - buồng lái của phi công hiện đại:アドバンスト・コックピット
Tóm lại nội dung ý nghĩa của buồng lái phi công trong tiếng Nhật
* n, exp - コックピットVí dụ cách sử dụng từ "buồng lái phi công" trong tiếng Nhật- có rất nhiều trang thiết bị kiểm soát trên buồng lái phi công:コックピットには多くの操縦装置がある, - tranh luận trên buồng lái của phi công:コックピットでのやりとり, - buồng lái của phi công hiện đại:アドバンスト・コックピット,
Đây là cách dùng buồng lái phi công tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buồng lái phi công trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới buồng lái phi công
- giọng nói nghẹn trong nước mắt tiếng Nhật là gì?
- vô tuyến truyền thanh tiếng Nhật là gì?
- âm (dương) tiếng Nhật là gì?
- đóng góp tiếng Nhật là gì?
- chạm vào tiếng Nhật là gì?
- thương nhớ tiếng Nhật là gì?
- một cá nhân tiếng Nhật là gì?
- cảm khái vô hạn tiếng Nhật là gì?
- kẻ mí mắt tiếng Nhật là gì?
- hơi tiếng Nhật là gì?
- một cách bắt buộc tiếng Nhật là gì?
- lớp mỡ tiếng Nhật là gì?
- việc làm bán thời gian tiếng Nhật là gì?
- dị ứng nguyên tiếng Nhật là gì?
- người nông cạn tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Buồng Lái Của Phi Công Tiếng Anh Là Gì
-
Phi Công Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN MÁY BAY... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
PHI CÔNG PHỤ LÁI ĐÃ HỎI CƠ TRƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
CỦA BUỒNG LÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Buồng Lái Bằng Tiếng Anh
-
Buồng Lái Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
24 Từ Vựng Về Hàng Không - Langmaster
-
Buồng Lái Màn Hình Hiển Thị – Wikipedia Tiếng Việt
-
On The Plane – Trên Máy Bay | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Việc đi Lại Bằng Máy Bay - Speak Languages
-
Bí Mật Về Ngành Hàng Không Có Thể Bạn Chưa Biết - Bay Việt
-
Những Từ Vựng Thông Dụng Về Ngành Hàng Không - Clever Academy
-
"Hạ Cánh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
buồng lái phi công (phát âm có thể chưa chuẩn)