Buông Rèm Chấp Chính Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. buông rèm chấp chính
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

buông rèm chấp chính tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ buông rèm chấp chính trong tiếng Trung và cách phát âm buông rèm chấp chính tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ buông rèm chấp chính tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm buông rèm chấp chính tiếng Trung buông rèm chấp chính (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm buông rèm chấp chính tiếng Trung 垂帘 《唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的 (phát âm có thể chưa chuẩn)
垂帘 《唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。》buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển). 垂帘听政。垂帘听政 《天子年幼, 太后临朝听政理事。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ buông rèm chấp chính hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • Tu va lu tiếng Trung là gì?
  • tần tiếng Trung là gì?
  • ở phân tán tiếng Trung là gì?
  • cái vuốt tiếng Trung là gì?
  • xà bần tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của buông rèm chấp chính trong tiếng Trung

垂帘 《唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。》buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển). 垂帘听政。垂帘听政 《天子年幼, 太后临朝听政理事。》

Đây là cách dùng buông rèm chấp chính tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ buông rèm chấp chính tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 垂帘 《唐高宗在朝堂上跟大臣们讨论政事的时候, 在宝座后挂着帘子, 皇后武则天在里面参与决定政事, 后来把太后掌握朝政叫垂帘。》buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển). 垂帘听政。垂帘听政 《天子年幼, 太后临朝听政理事。》

Từ điển Việt Trung

  • nội thương tiếng Trung là gì?
  • u xương tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm công chức tiếng Trung là gì?
  • mẹ cả tiếng Trung là gì?
  • bạn cọc chèo tiếng Trung là gì?
  • anh ruột tiếng Trung là gì?
  • đập cửa tiếng Trung là gì?
  • vỏ tivi tiếng Trung là gì?
  • cân thư tiếng Trung là gì?
  • lủn chủn tiếng Trung là gì?
  • điều băn khoăn tiếng Trung là gì?
  • cám ơn tiếng Trung là gì?
  • góp tiếng Trung là gì?
  • chơi đàn tiếng Trung là gì?
  • từ biệt tiếng Trung là gì?
  • tỉnh bắc ninh tiếng Trung là gì?
  • giùm tiếng Trung là gì?
  • chỉnh biên tiếng Trung là gì?
  • tiếng hát vút cao tiếng Trung là gì?
  • bầu nhầu tiếng Trung là gì?
  • đồ dùng máy tính tiếng Trung là gì?
  • Am pe kế tiếng Trung là gì?
  • li tô phôn tiếng Trung là gì?
  • trẻ ranh tiếng Trung là gì?
  • rập khuôn tiếng Trung là gì?
  • nắm tiếng Trung là gì?
  • ngang đầu cứng cổ tiếng Trung là gì?
  • quả lắc kép tiếng Trung là gì?
  • dần dà tiếng Trung là gì?
  • bò xổm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Buôn Rèm Nhíp Chính Là Gì