Buồng Trứng - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Danh từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ buồng(phòng, gian) +trứng.

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓuəŋ˨˩ ʨɨŋ˧˥ɓuəŋ˧˧ tʂɨ̰ŋ˩˧ɓuəŋ˨˩ tʂɨŋ˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓuəŋ˧˧ tʂɨŋ˩˩ɓuəŋ˧˧ tʂɨ̰ŋ˩˧

Danh từ

[sửa]

buồng trứng

  1. Bộ phận sản sinh ra trứng trong cơ thể phụ nữ hoặc động vật giống cái. Sự phát triển bất thường ở buồng trứng có thể dẫn đến các bệnh lý như u nang hoặc viêm. Nghiên cứu này tập trung vào cách hormone ảnh hưởng đến hoạt động của buồng trứng.
    • 22/05/2017, L. Hà, “Giật mình bé 4 tuổi bị u nang buồng trứng”, trong Báo Lao Động:Anh Âu Văn Tiến (bố bệnh nhi) chia sẻ, thấy con kêu đau bụng nhưng chỉ nghĩ bé bị đau bình thường. Chỉ khi con đau quá mới cho đi khám. Cả gia đình bất ngờ vì con mới 4 tuổi đã bị u nang buồng trứng.U buồng trứng là loại bệnh thường gặp ở nữ giới, đặc biệt là người trưởng thành. Bệnh ít gặp ở các bé gái nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào.
    • 24/07/2013, Phan Dương, “Chữa buồng trứng đa nang theo Đông y”, trong VnExpress:Cũng như nhiều người khác, vợ chồng chị đến bệnh viện khám hiếm muộn. Kết quả của chồng chị tốt, riêng chị buồng trứng nhiều nang nhỏ, không có nang noãn vượt trội. "Bác sĩ bảo với nang noãn như vậy thì rất khó đậu thai", chị buồn kể.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=buồng_trứng&oldid=2304415” Thể loại:
  • Từ ghép tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ tiếng Việt
  • Danh từ tiếng Việt
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
  • Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục buồng trứng 10 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Buồng Trứng Wiki