Buột Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
buột miệng
* đtừ
to make a slip of the tongue; lapsus linguae
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
buột miệng
* verb
To make a slip of the tongue
Từ điển Việt Anh - VNE.
buột miệng
to make a slip of the tongue



Từ liên quan- buột
- buột chỉ
- buột mồm
- buột tay
- buột miêng
- buột miệng
- buột tay đánh rơi cái chén
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Buột Miệng
-
Buột Miệng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Buột Miệng - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "buột Miệng" - Là Gì?
-
Buột Miệng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Buột Miệng
-
Buột Miệng Nghĩa Là Gì?
-
'buột Miệng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Buột Miệng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
BUỘT MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Buột Miệng, Sơ ý Tiếng Nhật Là Gì?
-
"Từ điển Chính Tả" Sai Chính Tả ! - Báo Người Lao động
-
Definition Of Buột Miệng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Câu Cửa Miệng Có Gì Mà Khụng Khiệng - Báo Thanh Niên