BÚP BÊ CỦA HỌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÚP BÊ CỦA HỌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch búp bê của họ
their dolls
{-}
Phong cách/chủ đề:
Human beans made it for their dolls.Họ dự trữ trên các trang web những bức ảnh búp bê của họ chụp trên những con đường quê hay trong những bồn tắm nước nóng.
They stock Web pages with photos of their dolls posing along country roads or taking a dip in hot-spring baths.Nó chỉ ra rằng hàng năm có ngày càng nhiều cộng đồng nơi mọi người có thể trưng bày các mô hình búp bê của họ, hoặc bán chúng.
It turns out that annually there are more and more communities where people can show their models of dolls, or sell them.Bạn có thể nhờ bạn bè cho xem búp bê của họ và bắt đầu chụp ảnh.
You can ask your friends to show their dolls and start taking pictures.Họ sẽ có thể nói chuyện với búp bê của họ, và AI sẽ tìm hiểu về chúng theo thời gian, tạo ra một hình thức thay thế của mối quan hệ..
They will be able to talk to their dolls, and the AI will learn about them over time, creating an alternative form of relationship..Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từbê tông phẳng Sử dụng với động từđổ bê tông cấu trúc bê tông cắt bê tông bê tông đánh bóng phun bê tông bê tông phun HơnSử dụng với danh từbúp bêcon búp bêsàn bê tông búp bê barbie con bêbê tông nhựa khối bê tông thịt bênền bê tông búp bê blythe HơnĐối với hầu hết mọi người, một bộ sưu tập búp bê của họ là một sở thích thú vị đối với họ..
For most of the people, a collection of their dolls is an interesting hobby to them.Đôi mắt to màu xanh và khuôn mặt búp bê của họ đã giúp họ bắt đầu một sự nghiệp đầy triển vọng trong thế giới thời trang, với các hợp đồng với các thương hiệu lớn.
Their big blue eyes and their doll faces have helped them to start a promising career in the fashion world, with contracts with big brands.Họ đã nói về việc muốn tóc thẳng và làm thế nào búp bê của họ với làn da sáng hơn được đẹp hơn, đó là đau lòng.
They already talk about wanting straight hair and how their dolls with lighter skin are prettier, which is heartbreaking.Một số khách hàng đã cưới búp bê của họ, nói rằng chúng tôi đã cứu vớt cuộc đời họ vì họ từng cảm thấy cô đơn cùng cực, cuộc đời vô nghĩa sau khi bạn đời chết hoặc mối quan hệ của hai người chấm dứt.
She said:"We have had customers marry their dolls, say that we had saved their lives because they felt like they had nothing to live for after the death of a spouse or the end of a relationship,.Việc sử dụng tiếng Đức trong các bài nhạc nền của Bount đã nói lên rằng một vài con búp bê của họ có tên dựa trên các từ tiếng Đức.
A use of the German language is an apparent theme among the Bount given that several of their dolls have names based on German words.Búp Bê được thiết kế để đưa ra ngoài trời- với ý nghĩ đó, hàng may mặc đường phố được thiết kế bởi Danny Choo phản ánh tầm nhìn này và cũng cung cấp cho khách hàng của chúng tôi sự tự do để tùy chỉnh giao diện và cảm nhận của Búp bê của họ.
Smart Doll was designed to be taken outdoors- with this in mind, the range of street apparel designed by Danny Choo reflects this vision and also provides our customers with the freedom to customize the look and feel of their Smart Doll.Một số người bán đã tìm ra cách để lách chính sách trên, bao gồm tuyên bố cho rằng búp bê của họ chỉ phục vụ“ mục đích giải trí” hoặc“ bán như nguyên trạng.
Some sellers found creative workarounds, including winking claims that their dolls are“for entertainment purposes only” or“sold as is..Ngày phát hành của nó trong vận động riêng tư ngày cảnh báo rằng cuộc trò chuyện thân mật của một đứa trẻ với búp bê của họ đã được ghi lại và phân tích và rằng nó không nên đi bán.
On its release in March privacy campaigners warned that a child's intimate conversations with their doll were being recorded and analysed and that it should not go on sale.Thật dễ dàng để không chỉ thưởng thức búp bê của bạn, mànhiều người đàn ông yêu búp bê của họ và với chất lượng của những con búp bê này, thật dễ dàng để biết lý do tại sao.
It's easy to notonly enjoy your doll, but many men fall in love with their dolls and with the quality of these dolls it's easy to see why.Yu được kính trọng trong cộng đồng búp bê đến nỗi một số người đã yêu cầu ông này nhận nuôi búp bê của họ khi họ kết hôn vì họ biết rằng những con búp bê sẽ được chăm sóc tốt.
He is so respected in the doll community, and some people ask Yu to use their dolls when they get married, because they know that dolls will be good.Thậm chí ngày nay, nhiều du khách nói rằng họ đã nghe thấy tiếng thì thầm trong đêm và cảm thấy đôi mắt của búp bê nhìn họ qua những hàng cây.
Even today, visitors say they hear whispers in the night and feel the dolls' eye following them through the trees.Họ có thể dành hàng giờ để dựng lên những câu chuyện với GI Joes hoặc Búp bê Barbie của họ.
They may spend hours making up stories with their GI Joes or Barbie Dolls.Nếu búp bê có thể nói và di chuyển giống như con người, tôi đặt cược tất cả đàn ông muốn dành trọn cuộc sống của họ với búp bê”, Yu nói.
If D-cup sex dolls can talk and move like humans, I bet all men prefer to spend their lives with dolls,” Yu said.Một số thiết kế và xây dựng nhà búp bê của riêng họ.
He designs and builds all the puppets himself.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 221, Thời gian: 0.4201 ![]()
búp bê có thểbupa

Tiếng việt-Tiếng anh
búp bê của họ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Búp bê của họ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
búpdanh từdolldollstaissiabêdanh từcalvesvealdollbêtính từconcretebêđộng từcalvingcủagiới từofhọđại từtheythemtheirTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Búp Bê Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÚP BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Búp Bê Bằng Tiếng Anh
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Búp Bê Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
CON BÚP BÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp-bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì | đi- - Năm 2022, 2023
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Rông
-
Từ điển Việt Anh "búp Bê" - Là Gì? Mới Nhất Năm 2022
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì - Oanhthai