Búp Bê Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
doll, dolly, doll là các bản dịch hàng đầu của "búp bê" thành Tiếng Anh.
búp bê noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm búp bêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
doll
nouna toy in the form of a human
Một người hầu gái đã cho con trai họ , Gene , một con búp bê .
One servant girl gave their son , Gene , a present of a doll .
en.wiktionary.org -
dolly
nounNgười ta có quyền để biết búp bê của họ sẽ bắt đầu bóp cổ họ hay không.
People have a right to know if their dollies are going to start strangling them.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
a doll (a toy in the form of a human)
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " búp bê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Búp bê + Thêm bản dịch Thêm Búp bêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
doll
verb nounmodel of a human being, often used as a toy for children
Búp bê em thích nhất là con xấu nhất mà em đặt tên là Clementine.
My favorite is this ugly girl doll who I call Clementine.
wikidata
Bản dịch "búp bê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đọc Tiếng Anh Từ Búp Bê
-
DOLL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BÚP BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Rông
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì - DOLL
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Con Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì - Oanhthai
-
Tiếng Anh Trẻ Em Lớp 1 Phần 2 Bài Ngữ Pháp. - YouTube
-
Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì | Tấm-cá
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì ? Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DOLL | Phát âm Trong Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Top 13 Búp Bê Tiếng Anh Đọc Là Gì - Học Wiki
-
Con Búp Bê đọc Tiếng Anh Là Gì | Hay-là
-
Búp Bê Tiếng Anh đọc Là Gì | âm-nhạ