poupée - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › poupée
Xem chi tiết »
Con người làm ra nó cho búp bê của họ. Dans une maison faite par les humains pour des poupées. en.wiktionary.org. Hiển thị các bản ...
Xem chi tiết »
bản dịch búp-bê · bébé mignon. FVDP-Vietnamese-French-Dictionary · poupée. noun. Con người làm ra nó cho búp bê của họ. Dans une maison faite par les humains pour ...
Xem chi tiết »
búp-bê. poupée. bébé mignon. Đây là cách dùng búp bê tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022. Cùng học ...
Xem chi tiết »
Les paroles de la chanson mettent en avant Barbie et Ken, les poupées inventées par l'entreprise Mattel. 5. Đó là đầu búp bê. C'est la tête d' ...
Xem chi tiết »
Các mẫu câu có từ 'con búp bê' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Pháp trong bộ từ điển Tiếng Việt. Tra cứu những câu ví dụ liên quan đến "con búp bê" ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Pháp online. Nghĩa của từ 'búp-bê' trong tiếng Pháp. búp-bê là gì? ... Phát âm búp-bê. búp-bê. poupée. bébé mignon ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Con búp bê pháp trong một câu và bản dịch của họ · Như một con búp bê Pháp trông không hề có sự sống. · Like a French doll she seemed just as ...
Xem chi tiết »
Búp bê trong tiếng anh đọc là gì · DOLL | Phát âm trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary dictionary.cambridge.org › pronunciation › english · Phát âm doll: Cách ...
Xem chi tiết »
19 thg 3, 2022 · Búp bê (bắt nguồn từ từ tiếng Pháp poupée /pupe/; phương ngữ miền Nam: cúp bế) là mô hình phỏng theo hình dáng của con người và thường làm ...
Xem chi tiết »
Thank you, doll baby. Copy Report an error. Bây giờ là một con búp bê và gửi cái này cho tôi. Now be ...
Xem chi tiết »
... lau chén đĩa | la poupée - búp bê | le nain - chú lùn | le coquetier - cốc đựng trứng | le rasoir électrique - máy cạo râu chạy điện | l'éventail (m.)
Xem chi tiết »
4 thg 12, 2019 · 1. poupée [pupe] : búp bê · 2. laine [lεn] : len · 3. faute [fot] : lỗi, lỗi lầm (bóc phốt mà ta hay dùng) · 4. balcon [balkɔ̃] : ban công · 5.
Xem chi tiết »
(từ gốc tiếng Pháp Ɩà Poupée) doll.Búp bê bằng nhựa.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Búp Bê Trong Tiếng Pháp
Thông tin và kiến thức về chủ đề búp bê trong tiếng pháp hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu