Bureaucracy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
bureaucracy
noun /bjuˈrokrəsi/ plural bureaucracies Add to word list Add to word list ● a system of government by officials working for a government bộ máy hành chính quan liêu A lot of bureaucracy is involved in applying for a passport.Xem thêm
bureaucrat bureaucratic(Bản dịch của bureaucracy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của bureaucracy
bureaucracy Because bureaucracies know more than their principals about the work they have been ' contracted' to do, information is asymmetrical. Từ Cambridge English Corpus The central bureaucracy was poorly equipped to deal with the stream of complaints and requests for adjudication and clarification pouring in from the provinces. Từ Cambridge English Corpus Bureaucracy and regulations were, and are, fundamentally a response to rising costs, growing complexity of activity, and a growing number of obligations to fulfil. Từ Cambridge English Corpus This new political climate fundamentally altered the nature of the relationship between the bureaucracy and elected officials. Từ Cambridge English Corpus Within the bureaucracy of the multi-tiered health service, there was little prospect of them exercising any real user influence. Từ Cambridge English Corpus Of twenty-four administrative elite interviewees, the apparatchiki accounted for fourteen, and two others were inherited from the pre-1991 state bureaucracy. Từ Cambridge English Corpus Access to government positions is conditional upon explicit support of the ruling party for appointments in the lower echelon bureaucracy. Từ Cambridge English Corpus Gompers viewed the notion of industrial commissions as an effort by intellectuals to establish a bureaucracy that would oversee workers. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2Bản dịch của bureaucracy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 官僚作風, 官僚主義, 官僚體制… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 官僚作风, 官僚主义, 官僚体制… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha burocracia, burocracia [feminine], administración [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha burocracia, burocracia [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan नोकरशाही… Xem thêm bürokrasi, kırtasiye, gereksiz yazışma ve işlemler… Xem thêm bureaucratie [feminine], bureaucratie… Xem thêm お役所仕事(やくしょしごと), 官僚政治(かんりょうせいじ)… Xem thêm bureaucratie… Xem thêm ஒரு நாடு, நிறுவனம் அல்லது அமைப்பைக் கட்டுப்படுத்தும் அல்லது நிர்வகிப்பதற்கான ஒரு அமைப்பு, விதிகளை கவனமாகப் பின்பற்றுவதற்குப் பணியமர்த்தப்பட்ட ஏராளமான அதிகாரிகளால் இயக்கப்படுகிறது.… Xem thêm नौकरशाही… Xem thêm અમલદારશાહી… Xem thêm bureaukrati, embedsmandsvælde… Xem thêm byråkrati… Xem thêm sistem birokrasi… Xem thêm die Beamtenschaft… Xem thêm byråkrati [neuter], byråkrati, embetsmannsvelde… Xem thêm بیورو کریسی, نوکر شاہی, افسر شاہی… Xem thêm бюрократизм… Xem thêm నిరంకుశాధికారవర్గ ప్రభుత్వము… Xem thêm আমলাতন্ত্র… Xem thêm byrokracie… Xem thêm birokrasi… Xem thêm ระบบบริหารที่มีข้าราชการ… Xem thêm biurokracja, biurokratyczny moloch… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của bureaucracy là gì? Xem định nghĩa của bureaucracy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
buoyancy buoyant burden bureau bureaucracy bureaucrat bureaucratic burger burglar {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add bureaucracy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm bureaucracy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bộ Máy Quan Liêu Trong Tiếng Anh
-
Bộ Máy Quan Liêu (Bureaucracy) Là Gì? Đặc điểm Và ... - VietnamBiz
-
Bộ Máy Quan Liêu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bộ Máy Quan Liêu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bộ Máy Quan Liêu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Máy Quan Liêu / Bureaucracy
-
Bộ Máy Quan Liêu (Bureaucracy) Là Gì? Đặc điểm ... - LIVESHAREWIKI
-
Bureaucracy Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Bộ Máy Quan Liêu (Bureaucracy) Là Gì? Đặc điểm Và Hạn Chế
-
Bureaucratic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
QUAN LIÊU In English Translation - Tr-ex
-
BỘ MÁY HÀNH CHÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Quan Liêu Là Gì - Nghĩa Của Từ Quan Liêu Trong Tiếng Anh
-
Quan Liêu Là Gì? Ý Nghĩa Thực Sự Của Từ Quan Liêu
-
Quan Liêu Là Gì? Những Giải Pháp Khắc Phục Bệnh ... - Luật Dương Gia
-
Quan Liêu Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Chuyển đổi Chức Năng Của Chính Phủ Và Bộ Máy Hành Chính Nhà ...
-
Luật Tổ Chức Chính Phủ 2015, Luật Số 76/2015/QH13 - LuatVietnam