Bürger Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Đức Việt
  3. bürger
Đức Việt Việt Đức

Bạn đang chọn từ điển Đức Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Đức Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bürger tiếng Đức là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bürger trong tiếng Đức và cách phát âm bürger tiếng Đức. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bürger tiếng Đức nghĩa là gì.

phát âm bürger tiếng Đức bürger (phát âm có thể chưa chuẩn)
der Bürger
  • {bourgeois} người tư sản, chữ cỡ 8
  • {burgess} dân thành thị, đại biểu thị xã
  • {citizen} người dân thành thị, công dân, dân, người thường dân
  • {denizen} người ở, cư dân, kiều dân được nhận cư trú, cây nhập đã quen thuỷ thổ, vật đã thuần hoá khí hậu, từ vay mượn
  • {townsman} người thành thị
    • der durchschnittliche Bürger {the man in the street}:

Từ vựng tiếng Đức khác

  • geologischere tiếng Đức là gì?
  • schulterten tiếng Đức là gì?
  • sedimentestem tiếng Đức là gì?
  • pfeilspitze tiếng Đức là gì?
  • normativeren tiếng Đức là gì?

Cách dùng từ bürger tiếng Đức

Đây là một thuật ngữ Tiếng Đức chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ điển Đức Việt

  • sortierprogramms tiếng Đức là gì?
  • bildungsfähig tiếng Đức là gì?
  • klassenkampfe tiếng Đức là gì?
  • werfe unter tiếng Đức là gì?
  • flankieren tiếng Đức là gì?
  • klebrige tiếng Đức là gì?
  • ertapptest tiếng Đức là gì?
  • drapieret tiếng Đức là gì?
  • tatbestands tiếng Đức là gì?
  • lichterem tiếng Đức là gì?
  • interpretiert tiếng Đức là gì?
  • altlichstes tiếng Đức là gì?
  • schadlicheres tiếng Đức là gì?
  • sarg tiếng Đức là gì?
  • lasst hinter tiếng Đức là gì?
  • hereinfuehren tiếng Đức là gì?
  • mitbeworben tiếng Đức là gì?
  • loderndes tiếng Đức là gì?
  • wolkenbruchartigstes tiếng Đức là gì?
  • beschlösse tiếng Đức là gì?
  • augenbrauenstiftes tiếng Đức là gì?
  • aufgespießt tiếng Đức là gì?
  • fehlschlagen tiếng Đức là gì?
  • einträchtigeren tiếng Đức là gì?
  • schreibwarenhandlers tiếng Đức là gì?
  • telegraphischer tiếng Đức là gì?
  • rutschsichereren tiếng Đức là gì?
  • wohlgenahrtester tiếng Đức là gì?
  • zaumten tiếng Đức là gì?
  • hörte tiếng Đức là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Burger Nghĩa Là Gì