Business Trip Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "business trip" thành Tiếng Việt
chuyến công tác, đi công tác là các bản dịch hàng đầu của "business trip" thành Tiếng Việt.
business trip noun ngữ pháptravel for business purposes, which is at least partly paid for by the employer. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm business tripTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chuyến công tác
nounDavid found out while away on a business trip.
David đã nhận ra điều này trong một chuyến công tác xa nhà.
GlosbeMT_RnD -
đi công tác
business trip [..]
But he told me that he was going on a business trip to Chicago.
Nhưng anh ấy bảo mình là đi công tác ở Chicago.
omegawiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " business trip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "business trip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Biz Trip Là Gì
-
Business Trip Là Gì
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "biz Trip" Và "biz Travel" ? | HiNative
-
Business Trip Là Gì Trong Tiếng Việt? Tất Cả Những Khái Niệm ...
-
BUSINESS TRIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Business Trip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Business Trip Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "business Trip" - Là Gì? - Vtudien
-
'business Trip' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Business Trip Là Gì ? Tất Cả Những Khái Niệm Cần Biết Về Travel
-
Business Trip Là Gì
-
BUSINESS TRIP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Business Trip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Biz Trip Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Business Trip Là Gì - Từ Điển Anh Việt Business Trip - Mni
-
Business Trip Là Gì, Nghĩa Của Từ Business Trip | Từ điển Anh - Việt
-
Business Trip Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
How Long Is Our Business Trip: Chuyến đi Sẽ Kéo Dài ... - Facebook