Bút Chì In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bút chì" into English
pencil
Add example Add
pencil, style, pencil are the top translations of "bút chì" into English.
bút chì noun grammar + Add translation Add bút chìVietnamese-English dictionary
-
pencil
noungraphite writing-instrument [..]
Cho mình mượn bút chì được không?
Can I borrow your pencil?
en.wiktionary.org -
style
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
a pencil (graphite writing-instrument)
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bút chì" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bút chì + Add translation Add Bút chìVietnamese-English dictionary
-
pencil
verb nounwriting implement
Cho mình mượn bút chì được không?
Can I borrow your pencil?
wikidata
Images with "bút chì"
Translations of "bút chì" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bút Chì Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY BÚT CHÌ In English Translation - Tr-ex
-
BÚT CHÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bút Chì In English - Glosbe Dictionary
-
Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Chì Trong Tiếng Anh Đọc Là Gì
-
Bút Chì Đọc Tiếng Anh Là Gì - Glosbe
-
Bút Chì Tiếng Anh Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Top 18 Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Cây Bút Chì Tiếng Anh Là Gì
-
Top 19 Cây Bút Chì Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì Mới Nhất 2022
-
Top 19 Cây Bút Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Top 14 Cái Bút Chì Trong Tiếng Anh đọc Là Gì 2022