BUT TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

BUT TODAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [bʌt tə'dei]but today [bʌt tə'dei] nhưng hôm naybut todaybut tonighthowever nowadaysbut to-daybut this daynhưng ngày naybut todaybut nowadaysbut these daysnhưng hiện naybut nowbut todaybut nowadaysbut currentlybut presentlybut at presentbut at this momentnhưng bây giờbut nownhưng giờbut nowbut todaybut the hourbut nowadaysbut itbut i

Ví dụ về việc sử dụng But today trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But today it is locked.Nhưng giờ nó đã bị khóa.That day will come, but today's not that day.”.Nhưng là ngươi ngày hôm nay nhưng không chết được.".But today hope has arrived.Mà hôm nay, hy vọng đã đến.But today it is all iced up.Mà giờ tất cả đã trôi băng.But today, they weren't playing.Nhưng hôm ấy, họ không chơi ngay.But today, after reading your post.Nhưng nay sau khi đọc thư của.But today is Friday,” I said.Thì hôm nay là thứ sáu rồi”, tôi nói.But today I have a story to share….Nhưng giờ có truyện để chia sẻ….But today, we hear a new song.Ơ, hôm nay lại nghe thấy bài hát mới.But today you're out when you said what.Rồi hôm nay đây khi em đã nói ra.But today everybody has a camera.Nhưng giờ đây, mọi người đều có máy ảnh.But today, the limits have been expanded.Nhưng nay, ranh giới này đã được nới rộng.But today, those lands are under threat.Nhưng giờ đây, các đế chế đó đang bị đe doạ.But today this challenge has been removed.Nay thì điều thách đáu này đã bị bái bỏ rồi.But today are threats are more physiological.Nhưng, hiện nay, các mối đe doạ mơ hồ hơn.But today it seems this dream is slipping away.Nhưng nay giấc mơ đó dường như đã tan biến.But today, it has become a social sphere.Tuy nhiên, giờ đây, nó đã trở thành vấn đề xã hội.But today, it seems that even a kid can learn.Nhưng giờ, ngay cả đứa trẻ cũng có thể học nó.But today His Majesty is already dethroned.Còn hôm nay thì diện mạo của chàng đã được dị dung.But today's not a day to talk about that.Tuy nhiên, hôm nay không phải ngày để nói về chuyện này.But today I'm here, and I'm trying to save the universe.Nhưng giờ tôi ở đây và đang cố cứu thế giới.But today she no longer dares to go outside.Thế nhưng, bây giờ nàng lại có chút không dám đi ra ngoài.But today, South Korea's policy to the north has changed.Còn hôm nay thì thế đứng của Bắc Hàn đã thay đổi.But today was anything but an average day.Tuy nhiên, hôm nay nó chỉ là một trải nghiệm trung bình.But today, we're not going to talk about his books.Nhung hôm nay, chúng ta chưa bàn đến những cuốn sách ấy của ông.But today that explanation just doesn't work anymore.Nhưng nay thì sự giải thích đó đã không còn hiệu nghiệm nữa rồi.But today, I couldn't agree more with his advice.Nhưng giờ tôi không còn thỏa mãn với những lời khuyên của họ thêm được nữa.But today, drug treatments are applied almost automatically.Tuy nhiên hiện nay việc điều trị bằng thuốc thường ít được sử dụng.But today, today it was like she saw it for the first time.Nhưng hôm nay hình như gã mới trông thấy nó lần đầu tiên.But today they need that kind of courage combined with intelligence.Tuy nhiên ngày nay họ cần kết hợp tính can đảm ấy với trí thông minh.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2021, Thời gian: 0.0477

But today trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng ả rập - لكن اليوم
  • Tiếng do thái - אך כיום

Từng chữ dịch

butmà cònnhưng màbutsự liên kếtsongbutdanh từngoàibuttodayhôm nayngày nayhiện naytodaydanh từtodaygiờ buttonholesbuttons can

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt but today English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Today Là Của Thì Nào