BƯU ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BƯU ĐIỆN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từbưu điệnpost officebưu điệnbài văn phòngbưu cụcpostalbưu chínhbưu điệnmailthưemailgửiđường bưu điệnbưu điệnpostmasterbưu điệngiám đốc bưu điệntrưởng bưu cụcgiám đốcbưu tá trưởngviên trưởng bưu điệnZIPnénbưu điệnkéozlpkhóapostagebưu chínhbưu phítembưu điệncước phí bưu điệncước phípost officesbưu điệnbài văn phòngbưu cụcpost-officebưu điệnbài văn phòngbưu cụcmailsthưemailgửiđường bưu điệnbưu điện

Ví dụ về việc sử dụng Bưu điện trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bưu điện là gì?What is the postage?Gửi qua đường bưu điện đến.Sent by postal mail to.Mã bưu điện, thành phố.ZIP code or city.Tôi đang tìm bưu điện.I'm still looking for a post office.Chị gửi bưu điện hay là sao ạ?Send you a mail or what?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđiện thoại mới điện nhỏ điện thoại nhỏ điện cực âm nguồn điện thấp điện thoại quá nhiều HơnSử dụng với động từmất điệnmạ điệnchống tĩnh điệnsơn tĩnh điệnbức xạ điện từ điện năng tiêu thụ điện chính cắt điệnđiện thoại xuống điện thoại reo HơnSử dụng với danh từđiện thoại điện tử tiền điện tử số điện thoại cung điệnđiện ảnh điện áp tàu điện ngầm xe điệnđiện năng HơnBưu điện là xưa rồi đúng không bác?It's just old postage, right?Bài 16: Bưu điện ở đâu?Unit 16: Where's The Post Office?Tôi phải ra bưu điện.I have to go to the post office.Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?Excuse me, where's the post office?Ở đây mình chọn ngân hàng Bưu điện.I currently bank with Postbank.Mã bưu điện của Beavercreek là 97004.Beavercreek's ZIP code is 97004.Con chó xua đuổi người công nhân bưu điện.The dog CHASED he postal worker OFF.Tuần này bưu điện có giữ lại hai bức thư.Carl has two posts this week.Giấy chứng nhận sẽ được gửi qua bưu điện.The certificate will be sent via postal mail.Xin cho chúng tôi biết mã bưu điện và quận, hạt của quý vị.Please provide us your zip code and county.Tôi định chờ một tuần rồi sẽ đến bưu điện.I had to wait a week for it to come in the mail.Ngay lập tức bưu điện đầy đủ, và cái khác ở hành lang.Immediately postavets full, and the other in the passage.Tôi bật khóc nức nở ngay tại bưu điện.I thought I would cry right there in the post-office.Gửi qua Email, bưu điện, fax trong nước 20.000 Đồng/ lần.By emails/ mails/ fax inside Vietnam VND 20,000 per case.Farley, một cách hữu ích,cũng là tướng bưu điện.Farley was, helpfully, also postmaster general.Bưu điện bắt đầu tính phí đặt hàng bưu chính trên đơn đặt hàng quốc tế.Postal services start to charge postage on international orders.Đã nhiều ngày rồi, lão Ali không đến bưu điện.For several days Ali had not come to the post-office.Tiền được phân phối qua bưu điện dưới dạng thẻ ghi nợ.The money was distributed through the mail in the form of debit cards.Thời gian giao tùy thuộc vào dịch vụ bưu điện.The delivery period depends of the Post Office.Trước khi nộp tiền trả qua bưu điện, hãy cân nhắc các phương pháp khác.Before submitting a payment through the mail, please consider alternative methods.Quà tặng sẽ được gửi miễn phí qua bưu điện sau đó.This gift will be delivered free of charge via postal mail.Wouldt được tốt đẹp nếutôi có thể quyết định được gửi qua đường bưu điện.Wouldt be nice if I could decide this post by post.Chúng ta sẽ phải chịu trách nhiệm cho bưu điện của thay thế.We will be responsible for the postage of replacements.Bắt gần 1,9 tấn lá Khat nhập trái phép qua đường bưu điện.Nearly 1,9 tons of Khat leaves imported illegally via postal services.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0294

Xem thêm

bưu điện hoa kỳU.S. postal servicemã bưu điệnpostal codepostcodepost codenhân viên bưu điệnpostal workerpostal employeequa bưu điệnby mailbưu điện mỹU.S. postal servicebưu điện đầu tiênfirst post officefirst postmasterbưu điện địa phươnglocal post officeđịa chỉ bưu điệnpostal addressgửi qua bưu điệnmailedsent by posthệ thống bưu điệnpostal systemgửi qua đường bưu điệnmailedbưu điện đóng cửapost office closedđóng dấu bưu điệnpostmarked

Từng chữ dịch

bưudanh từpostpostagemailbưutính từpostalbưutrạng từbiaođiệntính từelectricelectronicđiệndanh từpowerelectricityphone S

Từ đồng nghĩa của Bưu điện

thư mail zip bưu chính email gửi postal post office bưu chính mỹbưu điện đầu tiên

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bưu điện English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Phí Bưu điện Tiếng Anh Là Gì