BWH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BWH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Động từbwhbwh

Ví dụ về việc sử dụng Bwh trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Köppen-Geiger climate classification is BWh.Phân loại khí hậu Köppen- Geiger là BWh.In the Köppen climate classification system,deserts are classed as BWh(hot desert) or BWk(temperate desert).Trong hệ thống phân loại khí hậu Köppen,các hoang mạc được xếp vào nhóm BWh( hoang mạc nóng) hoặc BWk( hoang mạc ôn hòa).Al Bahah has ahot desert climate(Köppen climate classification BWh).Al Hudaydah có khí hậu hoang mạc nóng(phân loại khí hậu Köppen: BWh).Now, a new study by researchers at Brigham andWomen's Hospital(BWH) has confirmed a similar link in women.Ngày nay, một nghiên cứu mới của các nhà nghiên cứu tại Bệnhviện Brigham and Women' s( BWH) đã xác nhận mối liên hệ tương tự ở phụ nữ.Köppen-Geiger climate classificationsystem classifies its climate as a hot desert(BWh).Koppen- Geiger hệ thống phânloại khí hậu phân loại khí hậu của nó như là sa mạc nóng( BWH).With funding from NASA, researchers at BWH have built a deep space medical sick bay at the hospital's STRATUS Center for Medical Simulation.Với sự tài trợ từ NASA,các nhà nghiên cứu tại BWH đã xây dựng một Trung tâm mô phỏng y khoa STRATUS của bệnh viện.On a side note, as for which part she was most anticipated for, it was most probably the part below the collarbone,the B of the BWH.Mặt khác, như là dành cho phần cô mong đợi nhất, nhiều khả năng là phần bên dưới xương đòn,chữ B của BWH.The study, led by Brigham and Women's Hospital(BWH) in Boston, MA, and published in the BMJ, uses data from the Nurses' Health Study II(NHSII), which began in 1989.Nghiên cứu trên do Bệnh viện Phụ nữ và Brigham( BWH) ở Boston( Mỹ) thực hiện và xuất bản trên tạp chí BMJ, sử dụng dữ liệu từ nghiên cứu sức khỏe bắt đầu từ năm 1989.Köppen-Geiger climate classificationsystem classifies its climate as hot desert(BWh), as the rest of Egypt.Khí hậu Shibin Al Kawm được phân loại theo Koppen- Geiger hệ thống phân loại khí hậu nhưsa mạc nóng( BWH), như phần còn lại của Ai Cập.That is where scientists at Brigham and Women's Hospital(BWH) and Massachusetts Institute of Technology(MIT) are hoping their new study findings will lead.Các nhà khoa học tại Brigham, Bệnh viện Phụ nữ( BWH) và Viện Công nghệ Massachusetts( MIT) hy vọng kết quả nghiên cứu mới của họ sẽ mở đầu cho phương pháp chữa bệnh hiệu quả hơn.The more southerly parts in rainshadow zones are dry enough to be Mediterranean steppe(BShs, as around Fresno)or even low-latitude desert(BWh, as in areas around Bakersfield).Các khu vực ở xa hơn về phía nam thuộc vùng bóng mưa, đủ khô để xác định thuộc khí hậu đồng cỏ Địa Trung Hải( BShs, như ở quanh Fresno) haythậm chí là sa mạc vĩ độ thấp( BWh, như ở các khu vực quanh Bakersfield).In Cairo, and along the Nile River Valley,the climate is hot desert(BWh) according to the Köppen climate classification system, but often with high humidity due to the river valley's effects.Ở Cairo, và dọc theo thung lũng sông Nile, khí hậu là mộtkhí hậu sa mạc nóng( BWH theo phân loại khí hậu Koppen hệ thống), nhưng thường có độ ẩm cao do ảnh hưởng của các thung lũng sông.While the more southern parts located in rainshadow zones are sufficiently dry to be Mediterranean steppe(BShs, as in and around the Fresno area)or even some low-latitude desert(BWh, such as in and around the Bakersfield area).Các khu vực ở xa hơn về phía nam thuộc vùng bóng mưa, đủ khô để xác định thuộc khí hậu đồng cỏ Địa Trung Hải( BShs, như ở quanh Fresno) haythậm chí là sa mạc vĩ độ thấp( BWh, như ở các khu vực quanh Bakersfield).Although iPads were used in this study, BWH researchers also measured other eReaders, laptops, cell phones, LED monitors, and other electronic devices, all emitting blue light.Mặc dù iPad được sử dụng trong nghiên cứu này,những nhà nghiên cứu của BWH cũng đo được những loại thiết bị đọc sách điện tử, laptop, điện thoại, màng hình LED, và những thiết bị điện tử khác, đều phát ra ánh sáng xanh.The vast northern desert part of Mali has ahot desert climate(Köppen climate classification BWh) with long, extremely hot summers and scarce rainfall which decreases northwards.Phần sa mạc phía bắc rộng lớn của Mali có khí hậu sa mạc nóng(phân loại khí hậu Köppen BWh) với mùa hè dài, cực kỳ nóng và lượng mưa khan hiếm giảm về phía bắc.Investigators from Brigham and Women's Hospital(BWH) have been using both animal models and human cells from patients to tease out the key players involved in the gut-brain connection as well as in the crosstalk between immune cells and brain cells.Các nhà nghiên cứu từ bệnh viện Brigham and Women( BWH, Boston, Hoa Kỳ) đã sử dụng cả mô hình động vật và tế bào từ bệnh nhân để làm sáng tỏ những thành phần mấu chốt trong sự liên kết giữa đường ruột và não bộ cũng như trong hiện tượng kích thích chéo giữa các tế bào miễn dịch và tế bào não.The Savage Islands, that happen to be portion of the regional territory of Madeira areexclusive in becoming categorized as a Desert climates(BWh) with an annual ordinary rainfall of around a hundred and fifty mm(5. nine in).Các quần đảo Savage, là một phần của lãnh thổ khu vực Madeira là duynhất trong được phân loại như một khí hậu sa mạc( BWH) với lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 150 mm( 5,9 in).Despite rainfall totals low enough to normally classify as a desert,polar deserts are distinguished from true deserts(BWh or BWk under the Köppen classification) by low annual temperatures and evapotranspiration.Mặc dù tổng lượng mưa đủ thấp để được phân loại là sa mạc, các sa mạc ở các cực được phânbiệt với các sa mạc đúng nghĩa( BWh hoặc BWk theo phân loại Köppen) bởi nhiệt độ thấp và độ thoát hơi nước. Kết quả: 18, Thời gian: 0.023

Bwh trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người đan mạch - bwh
  • Na uy - bwh
  • Hà lan - bwk
  • Bồ đào nha - bwh
  • Người tây ban nha - bwh
  • Người pháp - bwh
  • Thụy điển - bwh
  • Tiếng ả rập - bwh
  • Người hy lạp - bwh
  • Tiếng slovak - BWH
  • Người ý - bwh

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt bwh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chỉ Số Bwh