BY FAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BY FAR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [bai fɑːr]Tính từTrạng từby far [bai fɑːr] cho đến nayto dateuntil nowto this dayby farhithertountil todayto the presentso far this yearcurrentlyeverbởi đến nayby farcủa xaby farof zadokawaynhiềumanymuchlotmoremultipleseveralnumerousvariousvarietymosttới nayto dateuntil nowto this dayeverto the presentcurrentlyuntil todayyearfor so farbởi farby farbởi rấtby veryisby soby farhơnmorerather thanmuchfurthergoodgreat

Ví dụ về việc sử dụng By far trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Awesome work by far.Công việc tuyệt vời từ xa.This was by far and away the best moment in the film.Đây là khoảng khắc hay và đẹp nhất trong phim.More than anyone else, by far.Hơn ai hết, dù xa.This by far is one of the best I have owned.Điều này bởi FAR là một trong những BEST chúng tôi đã từng làm.The most effective by far.Hiệu quả nhất với khoảng cách xa. Mọi người cũng dịch thisisbyfaritisbyfarBy far, Google AdWords(on Google Network) and Bing Ads(on Yahoo Bing Network) are the most popular.Cho đến nay, Google AdWords( trên Mạng Google) và Bing Ads( trên Yahoo Bing Network) phổ biến nhất.UNIDENTIFIED MALE: By far, yes!Người hâm mộ lựa chọn: bởi far, yes!A version by Far Corporation was released in 1985 and reached number 8 in the UK singles chart.[75].Một bản hát lại bởi Far Corporation được phát hành vào năm 1985 cũng được đạt vị trí số 8 ở UK Singles Chart[ 70].Oh, younger than you by far.Ồ, lúc đó cậu ấy trẻ hơn cháu rất nhiều.The most important thing by far to most Filipino women is to have a stable family, including a husband and children.Điều quan trọng nhất của xa nhất Philippines phụ nữ là phải có một gia đình ổn định, bao gồm cả vợ và trẻ em.We will surpass that number by far.Sau đó chúng ta sẽ vượt xa con số ấy.Poker is a tough game, and it is by far the game that takes the most skill to learn, but a lifetime to master….Poker là một trò chơi cứng rắn, và nó là của xa các trò chơi mất kỹ năng nhất để tìm hiểu, nhưng một đời để làm chủ….I thought you were the best by far!Anh đã nghĩ rằng xa em là điều tốt nhất!For the Middle East, Dubai is by far the largest hub, with Doha and Abu Dhabi also having reasonably good connections.Đối với Trung Đông là Dubai bởi đến nay các trung tâm lớn nhất, với Doha và Abu Dhabi cũng có các kết nối khá tốt.It's stronger than our SS grade materials by far.Nó cứng hơn vật liệu cấp SS của chúng ta rất nhiều.It seems BMW X1 has still done that here,as it's by far the best car in the segment to drive.Có vẻ như BMW X1 vẫn làm điều đó ở đây,vì nó là của xa chiếc xe tốt nhất trong phân khúc này để lái xe.They should know that the Creator is greater by far.Thì họ phải hiểu rằng,Đấng Sáng Tạo còn mạnh hơn nữa;We all know that thedangers facing us today are greater by far than at any time in our long history.Chúng ta đều biết những nguy cơ đang chờ đợingày hôm nay lớn hơn nhiều so với bất cứ thời điểm nào trong lịch sử.If you want to convert a PDF to an editable Word document,WPS PDF to Word Converter is the best tool by far.Nếu bạn muốn chuyển đổi PDF sang tài liệu Word có thể chỉnh sửa,WPS PDF to Word Converter là công cụ tốt nhất cho đến nay.The researchers found that honey helped children the most by far, followed by dextromethorphan.Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng mật ong đã giúp trẻ nhiều nhất, tiếp theo là dextromethorphan.Facebook is by far the best platform for promoting brand awareness, as nearly three quarters of Americans adults use the site.Facebook là bởi đến nay các nền tảng tốt nhất để thúc đẩy nhận thức về thương hiệu, như gần ba phần tư người Mỹ trưởng thành sử dụng trang web.The largest contributor is the United States by far, at 22%.Mỹ là nước đóng góp nhiều nhất với tỷ lệ 22%.Its listings for events, bars, and restaurants are by far the most comprehensive and easiest to use for visitors to the city.Danh sách của nó cho các sự kiện, quán bar, nhà hàng là của xa toàn diện nhất và dễ sử dụng nhất cho du khách đến thành phố.My movements are much faster than them by far!Những bước di chuyển của tôi,đến lúc này đã nhanh hơn bọn họ rất nhiều!As the third mosttraded currency in the world the yen is by far the biggest player during the Asian session.Khi đồng tiền giao dịch lớn thứ ba trênthế giới đồng yên là bởi đến nay các cầu thủ lớn nhất trong phiên châu Á.Is by far the largest domestic coach operator and operates services to/ from London from throughout England, Wales and Scotland.bởi đến nay các nhà điều hành huấn luyện viên trong nước lớn nhất và hoạt động dịch vụ đến/ từ Luân Đôn từ khắp nước Anh, xứ Wales và Scotland.America runs its largest trade deficit by far with China.Mỹ còn thâmhụt cán cân thương mại nhiều nhất với Trung Quốc.By far, one of the biggest benefits of marketing automation is that it helps sales and marketing teams work more efficiently.Cho đến nay, một trong những lợi ích lớn nhất của Marketing Automation là giúp các nhóm sales( bán hàng) và marketing( tiếp thị) làm việc hiệu quả hơn.Comparing intermittent fasting to other diets and ways to burn fat,this is by far one of the best options.So sánh ăn chay không liên tục với chế độ ăn khác và cách để đốt cháy chất béo,điều này là bởi đến nay một trong những lựa chọn tốt nhất.Mozilla Firefox is by far the best feature-rich and fastest browser out there, but with the passage of time it slows down considerably.Mozilla Firefox là của xa các trình duyệt tính năng phong phú và nhanh nhất tốt nhất hiện có, nhưng với việc thông qua thời gian nó làm chậm lại đáng kể.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 547, Thời gian: 0.0553

Xem thêm

this is by farđiều này là bởi đến nayit is by farnó là của xa

By far trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng do thái - עד כה
  • Tiếng indonesia - jauh
  • Người tây ban nha - por mucho
  • Tiếng hindi - अब तक

Từng chữ dịch

fartính từxanhiềufardanh từviễnfarfartrạng từrất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt by far English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » By Far Là Gì Dịch