BY NOW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

BY NOW Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [bai naʊ]Trạng từby now [bai naʊ] bây giờnowrồithenandnowalreadyagogoneokayall rightisenoughđến bây giờuntil nowto this daycome right nowhithertođến nayto dateuntil nowto the presentto this daycurrentlyuntil todayeverby farnowadayslúc nàynowat this timeat this pointat the momentat thisthe meantimethis dayhiện naynowtodaycurrentlypresentnowadaysmodernat the momentcontemporaryhiện tạicurrentpresentnowat the momentexistinggiờ đâynowngayrightimmediatelyjustsoonshortlynowevenstraightinstantlypromptlycủa bây giờof nowhiện giờ

Ví dụ về việc sử dụng By now trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You should know by now!”.Bạn nên biết ngay!”.By now, days had passed;Tới giờ, nhiều ngày đã trôi qua;You better know the route by now.Từ nay biết rõ con đường.By now you know what it is… sort of.Là biết ngay nó… loại gì.We know who you are by now.Chúng tôi biết ngài là ai ngay từ. Mọi người cũng dịch herebynowBy now, the pizza is in the oven.Giờ thì chiếc pizza đang nằm yên trong lò rồi.You assured me I would have it by now.Ông bảo đảm ta sẽ có nó ngay.By now you know what Ethernet is.Cho đến bây giờ bạn có thể đã hiểu Ethernet là gì.We should be at the frontier by now.Chúng ta phải đến biên giới ngay.By now, how do you think about My Son Vietnam?Cho đến lúc này, con nghĩ sao về Việt Nam?I thought you would be home by now.”.Anh cứ tưởng rằng hiện giờ em đang ở nhà.”.You may know the name by now- Laughing Pussies.Cô biết ngay sẽ có tên mình chỉ cười qua loa.If he was hurt, you would know by now.Với nếu anh ấy bị thương, tôi sẽ biết ngay.By now, there is nothing to say about it.Lúc này đây, cũng chẳng còn gì để nói về điều đó nữa.If he would been hurt, I would know by now.Vì nếu anh ấy bị thương, tôi sẽ biết ngay.By now both parties have learned their lessons.Qua đây cả hai bên đều rút ra được nhiều bài học.All three are names you probably know by now.Ba người này các em nghe tên chắc là biết ngay.And I have no doubt, by now, that you trust him.Anh ko nghi ngờ vì ngay lúc này anh tin tưởng em.You should expect puns like that from me by now.Chị em nên tìm soái ca như này cho mình ngay=.As is pretty obvious by now, I'm a figurative painter.Hiện giờ, tôi đã biết rõ ràng, tôi là một họa sĩ.Most of them became small shrines by now.Hầu hết trong số họ đãtrở thành đền thờ nhỏ của bây giờ.By now you are your most countries keep up the ASA.Bây giờ của bạn là hầu hết các nước bạn giữ lập ASA.One should be enough to get the job done by now.Chỉ bấy nhiêu làđã đủ để tiến hành công việc ngay.You should be gone by now. You should have already been gone.Các anh nên đi ngay, các anh nên biến ngay.If we did,I'm fairly certain we would be in jail by now.Nếu tôi làm thế chắcchắn tôi sẽ bị bỏ tù ngay.By now, most of us know what CRISPR gene editing is.Cho tới nay, hầu hết chúng ta biết thế nào là CRISPR chỉnh sửa gen.Theo Chessani, he would have to be somewhere in his 90s by now.Theo Chessani, tới giờ thì ông ta hẳn đã ngoài 90.By now, we were feeling pretty great about the whole situation.Hiện giờ, ta đã có nhận thức đại khái về toàn thể tình hình.Just seems like I would have received a letter by now.Chỉ cần có vẻ nhưtôi sẽ đã nhận được một lá thư của bây giờ.I suspect that number has been significantly lowered by now.Tôi cho rằng con số đó đã được hạ thấp đáng kể của bây giờ.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1533, Thời gian: 0.0857

Xem thêm

here by nowở đây rồi

By now trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng do thái - עכשיו
  • Người ý - ormai
  • Séc - nyní
  • Na uy - til nå

Từng chữ dịch

nowbây giờgiờ đâyhiện naynowđộng từhiệnnowđại từnay by choiceby hand or machine

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt by now English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » By Now Là Gì