Bye-bye - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Danh từ
bye-bye
- Huây roen cái giường. to go to bye-bye — đi ngủ
Thán từ
bye-bye
- Chào tạm biệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bye-bye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thông Tin Về Bye Bye
-
Bye Bye Bye – Wikipedia Tiếng Việt
-
About - B.Y.E
-
Bye Bye Bye Là Gì? Chi Tiết Về Bye Bye Bye Mới Nhất 2021
-
Bye Bye - Tin Tức Tức Online 24h Về Bye Bye - ZINGNEWS.VN
-
Bye Bye - Tin Tức Tức Online 24h Về Bye Bye - Zing
-
'Simple Bye Bye' - Tiếng Nhật Bài Hát | Popnable
-
Ý Nghĩa Của Bye-bye Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
[CHÍNH HÃNG] Miếng Dán Hạ Sốt ByeBye Fever: Tác Dụng Và Giá Bán
-
Bye Bye 3B! - Dự án Phòng Tránh Và Giảm Thiểu Bạo Lực Cho Tuổi Teen
-
"Lỡ Say Bye Là Bye" Vẫn Chưa Hết Hot, Changg Nhanh Chóng Ra Mắt ...