BYE NOW Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
BYE NOW Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch bye
tạm biệtbyechàonhévĩnh biệtnow
bây giờhiệngiờ đâyhiện naynay
{-}
Phong cách/chủ đề:
Giờ thì Bye bye=.I think it's best if we say good bye now.
Em nghĩ có lẽ tốt hơn là chúng mình nên nói tạm biệt ngay bây giờ.Okay. Bye now, Chopper Steve.
Được rồi, tạm biệt Chopper Steve.Bye for now K.
Uh bye tối nay k.Ill keep you posted bye for now.
Bbfn viết tắt của chữ bye bye for now.Bye for now and love to all.
Tạm biệt bây giờ và yêu tất cả.This is Blabbin' Grammy signing off for now. bye for now.
Bbfn viết tắt của chữ bye bye for now.Bye getting on plane now.
Bye tao lên máy bay đây.Bye, bye, leave me now or never.
Tạm biệt, rời khỏi em, bây giờ hoặc không bao giờ cả.Bye for now=.
Giờ thì Bye bye=.Bye for now, work to do.
Giờ thì bye anh có việc.Thank You Bye Bye.
Cảm ơn Bye Bye.Bye for now but not forever..
Vâng… bây giờ… nhưng không phải là mãi mãi..Bye Bye Shone!
Tạm biệt chú Shone nào!Bye, bye to ads.
Bye bye quảng cáo nhé.Now bye bye, my wife is waiting.
Tạm biệt nhé, mẹ tao đang chờ.Bye, bye, emotions.
Chào, tạm biệt, cảm.He's your problem now. Bye..
Bây giờ nó là rắc rối của cậu.Bye Bye the Who?
Bye bye cái gì?Bye, bye baby bear.
Bye bye, gấu con của anh.Alright, bye bye.
Ừ, tạm biệt.Good bye for now, but not for long.
Xin tạm biệt, nhưng chẳng lâu đâu.Bye bye to the airplane.
Bye tao lên máy bay đây.Well bye bye excess weight!
Bye- bye vượt quá trọng lượng!But I have to go to school now, bye!
Mà tớ phải vào học rồi, bye nha!Bye bye and never return.
Bye bye và không bao giờ trở lại.Take care, bye bye.
Đi cẩn thận, bye bye.Bye, bye early arrival.
Bye, đi sớm về sớm.Bye bye see you tomorrow.
Tạm biệt, hẹn mai gặp.Ok, thanks, bye bye.
OK cám ơn, bye bye.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 594132, Thời gian: 0.2455 ![]()
![]()
byebye-bye

Tiếng anh-Tiếng việt
bye now English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bye now trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Bye now trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng ả rập - وداعاً الآن
- Thổ nhĩ kỳ - şimdilik hoşça kal
- Tiếng croatia - đenja
- Séc - zatím nashle
Từng chữ dịch
byetạm biệtvĩnh biệtbyedanh từbyebyeđộng từchàonhénowbây giờgiờ đâyhiện naynowđộng từhiệnnowđại từnayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Bye For Now
-
Bye For Now In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Bye For Now
-
For Now Là Gì - Bye For Now Có Nghĩa Là Gì
-
Bye For Now Nghĩa Là Gì - TTMN
-
Bye For Now Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ For Now Trong Câu Tiếng ...
-
"Bye For Now" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Bye For Now" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
For Now Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ For Now Trong Câu Tiếng Anh
-
BYE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
BYE-BYES | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BUH-BYE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Goodbye Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
For Now Là Gì