C. Sentence Patterns (trang 69-70 Sách Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5)

X

Giải sách bài tập Tiếng Anh lớp 5

Mục lục Giải sách bài tập Tiếng Anh 5 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Tập 1 Unit 1: What's your address? A. Pronunciation (trang 4) B. Vocabulary (trang 4-5) C. Sentence patterns (trang 5) D. Speaking (trang 6) E. Reading (trang 6-7) F. Writing (trang 7) Unit 2: I always get up early. How about you? A. Pronunciation (trang 8) B. Vocabulary (trang 8-9) C. Sentence patterns (trang 9) D. Speaking (trang 10) E. Reading (trang 10-11) F. Writing (trang 11) Unit 3: Where did you go on holiday? A. Pronunciation (trang 12) B. Vocabulary (trang 12-13) C. Sentence patterns (trang 13-14) D. Speaking (trang 14) E. Reading (trang 14-15) F. Writing (trang 15) Unit 4: Did you go to the party? A. Pronunciation (trang 16) B. Vocabulary (trang 16-17) C. Sentence patterns (trang 17-18) D. Speaking (trang 18) E. Reading (trang 18-19) F. Writing (trang 19) Unit 5: Where will you be this weekend? A. Pronunciation (trang 20) B. Vocabulary (trang 20-21) C. Sentence patterns (trang 21-22) D. Speaking (trang 22) E. Reading (trang 22-23) F. Writing (trang 23) Unit 6: How many lessons do you have today? A. Pronunciation (trang 24) B. Vocabulary (trang 25) C. Sentence patterns (trang 25-26) D. Speaking (trang 26) E. Reading (trang 26-27) F. Writing (trang 27) Unit 7: How do you learn English? A. Pronunciation (trang 28) B. Vocabulary (trang 28-29) C. Sentence patterns (trang 29) D. Speaking (trang 30) E. Reading (trang 30-31) F. Writing (trang 31) Unit 8: What are you reading? A. Pronunciation (trang 32) B. Vocabulary (trang 32-33) C. Sentence patterns (trang 33-34) D. Speaking (trang 34) E. Reading (trang 34-35) F. Writing (trang 35) Unit 9: What did you see at the zoo? A. Pronunciation (trang 36) B. Vocabulary (trang 36-37) C. Sentence patterns (trang 37-38) D. Speaking (trang 38) E. Reading (trang 38-39) F. Writing (trang 39) Unit 10: When will Sports Day be? A. Pronunciation (trang 40) B. Vocabulary (trang 40-41) C. Sentence patterns (trang 41) D. Speaking (trang 42) E. Reading (trang 42-43) F. Writing (trang 43) Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Tập 2 Unit 11: What's the matter with you? A. Pronunciation (trang 44) B. Vocabulary (trang 44-45) C. Sentence patterns (trang 45) D. Speaking (trang 46) E. Reading (trang 46-47) F. Writing (trang 47) Unit 12: Don't ride your bike too fast! A. Pronunciation (trang 48) B. Vocabulary (trang 48-49) C. Sentence patterns (trang 49) D. Speaking (trang 50) E. Reading (trang 50-51) F. Writing (trang 51) Unit 13: What do you do on your free time? A. Pronunciation (trang 52) B. Vocabulary (trang 52-53) C. Sentence patterns (trang 53) D. Speaking (trang 54) E. Reading (trang 54-55) F. Writing (trang 55) Unit 14: What happened in the story? A. Pronunciation (trang 56) B. Vocabulary (trang 56-57) C. Sentence patterns (trang 57-58) D. Speaking (trang 58) E. Reading (trang 58-59) F. Writing (trang 59) Unit 15: What would you like to be in the future? A. Pronunciation (trang 60) B. Vocabulary (trang 60-61) C. Sentence patterns (trang 61) D. Speaking (trang 62) E. Reading (trang 62-63) F. Writing (trang 63) Unit 16: Where's the post office? A. Pronunciation (trang 64) B. Vocabulary (trang 64-65) C. Sentence patterns (trang 65) D. Speaking (trang 66) E. Reading (trang 66) F. Writing (trang 67) Unit 17: What would you like to eat? A. Pronunciation (trang 68) B. Vocabulary (trang 68-69) C. Sentence patterns (trang 69-70) D. Speaking (trang 70) E. Reading (trang 70-71) F. Writing (trang 71) Unit 18: What will the weather be like tomorrow? A. Pronunciation (trang 72) B. Vocabulary (trang 72-73) C. Sentence patterns (trang 73) D. Speaking (trang 74) E. Reading (trang 74-75) F. Writing (trang 75) Unit 19: Which place would you like to visit? A. Pronunciation (trang 76) B. Vocabulary (trang 76-77) C. Sentence patterns (trang 77) D. Speaking (trang 78) E. Reading (trang 78-79) F. Writing (trang 79) Unit 20: Which one is more exciting, life in the city or life in the countryside? A. Pronunciation (trang 80) B. Vocabulary (trang 80-81) C. Sentence patterns (trang 81) D. Speaking (trang 82) E. Reading (trang 82-83) F. Writing (trang 83)
  • Giáo dục cấp 1
  • Lớp 5
  • Giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5
Giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Sentence patterns trang 69-70 ❮ Bài trước Bài sau ❯

Giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Sentence patterns trang 69-70

Haylamdo biên soạn và sưu tầm lời giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Sentence patterns trang 69-70 sẽ giúp Giáo viên, phụ huynh có thêm tài liệu để hướng dẫn các em học sinh lớp 5 dễ dàng làm bài tập về nhà trong sách bài tập môn Tiếng Anh lớp 5.

Giải Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Sentence patterns trang 69-70

C. Sentence patterns (trang 69-70 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

1. Read and match. (Đọc và nối.)

1. c 2. d 3. a 4. b

Hướng dẫn dịch:

1. Bạn muốn ăn gì? Làm ơn cho tôi một bát mì.

2. Bạn muốn uống gì? Làm ơn cho tôi một hộp sữa.

3. Bạn ăn mấy quả chuối một ngày? Tôi ăn ba quả một ngày.

4. Bạn uống bao nhiêu nước một ngày? Tôi uống năm chai một ngày.

2. Read and complete.... (Đọc và hoàn thành. Dùng những câu hỏi trong khung.)

1. b 2. a 3. d 4. C

Hướng dẫn dịch:

Nam: Những loại trái cây nào bạn thích ăn nhất?

Mary: Những quả táo. Tôi ăn khá nhiều táo mỗi ngày.

Nam: Mỗi ngày bạn ăn bao nhiêu quả táo?

Mary: Tôi ăn ba quả một ngày.

Nam: Còn uống thì sao? Thức uống yêu thích của bạn là gì?

Mary: Tôi thích nước ép cam.

Nam: Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước ép cam?

Mary: Tôi uống hai hộp một ngày.

Xem thêm các bài giải sách bài tập Tiếng Anh 5 hay khác:

  • D. Speaking (trang 70 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

  • E. Reading (trang 70-71 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

  • F. Writing (trang 71 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

  • A. Pronunciation (trang 68 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

  • B. Vocabulary (trang 68-69 Sách bài tập Tiếng Anh lớp 5)

❮ Bài trước Bài sau ❯ 2018 © All Rights Reserved. DMCA.com Protection Status

Từ khóa » Tiếng Anh Lớp 5 Unit 17 Sách Bài Tập