C4H6 + H2O + KMnO4 - Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

C4H6 + H2O + KMnO4 - Cân bằng phương trình hóa học

Chi tiết phương trình

3C4H6 + 8H2O + 4KMnO4 4KOH + 4MnO2 + 3C4H6(OH)4
Nguyên tử-Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)
Thông tin thêm

Điều kiện: Không có

Tính khối lượng

Nếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!

Phương trình điều chế C4H6 Xem tất cả
H2 + C4H4 C4H6
C4H10 C4H6 + 2H2
2C2H5OH C4H6 + H2 + H2O
lỏng khí khí lỏng
không màu không màu không màu không màu
Phương trình điều chế H2O Xem tất cả
NO2NH2 H2O + N2O
H2S + CsOH H2O + Cs2S
H2S + RbOH H2O + RbSH
H2S + LiOH H2O + LiSH
Phương trình điều chế KMnO4 Xem tất cả
K2CO3 + KNO3 + MnO2 KMnO4 + KNO2 + CO2
2KOH + Mn2O7 H2O + 2KMnO4
2H2SO4 + 3K2MnO4 2H2O + 2KMnO4 + MnO2 + 2K2SO4
2H2O + 3K2MnO4 2KMnO4 + 4KOH + MnO2
lỏng rắn dd dd kt
không màu đen tím không màu đen
Phương trình điều chế KOH Xem tất cả
2Ba(OH)2 + KAl(SO4)2 Al(OH)3 + KOH + 2BaSO4
2H2O + KMnO4 + 3FeSO4 Fe2(SO4)3 + KOH + MnO2 + Fe(OH)3
Ba(OH)2 + K2CrO4 2KOH + BaCrO4
kt
K2CO3 + Ba(OH)2 2KOH + BaCO3
kt
Phương trình điều chế MnO2 Xem tất cả
Mn(NO3)2 MnO2 + 2NO2
khí
Mn + O2 MnO2
C2H4 + H2O + KMnO4 CH3COOH + KOH + MnO2
2H2SO4 + 3K2MnO4 2H2O + 2KMnO4 + MnO2 + 2K2SO4
Phương trình điều chế C4H6(OH)4 Xem tất cả
3C4H6 + 8H2O + 4KMnO4 4KOH + 4MnO2 + 3C4H6(OH)4

Từ khóa » C4h6(oh)2+kmno4+h2o