Cá Biển«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "cá biển" thành Tiếng Anh

marine fish, salt-water fish, sea-fish là các bản dịch hàng đầu của "cá biển" thành Tiếng Anh.

cá biển + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • marine fish

    noun GlosbeMT_RnD
  • salt-water fish

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • sea-fish

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cá biển " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cá biển + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • saltwater fish

    noun wikidata

Từ khóa » Cá Cảnh Biển Tiếng Anh Là Gì