→ Cá Bống, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cá bống" thành Tiếng Anh
goby, chub là các bản dịch hàng đầu của "cá bống" thành Tiếng Anh.
cá bống noun + Thêm bản dịch Thêm cá bốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
goby
nounĐây là chuyển động vẫy vây của một chú cá bống
This is an actual sailfin goby,
GlosbeMT_RnD -
chub
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
goby
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cá bống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cá bống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Bống Biển Tiếng Anh Là Gì
-
Cá Bống Biển Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cá Bống Tiếng Anh Là Gì? Cá Bống Là Cá Gì?
-
Cá Bống Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
65 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loài Cá - TiengAnhOnline.Com
-
"Họ Cá Bống Biển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cá Bống Biển"
-
Tên Các LOÀI CÁ Đọc Và Viết Bằng TIẾNG ANH Chính Xác Nhất
-
CÁ BỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cá đục (cá Bống đục, Cá Bống Biển) - Facebook
-
Cá Bống Tiếng Anh Là Gì
-
Cá Bống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Hải Sản Nhân Viên Nhà Hàng ...