Cá Chép In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
carp, common carp, koi carp are the top translations of "cá chép" into English.
cá chép noun + Add translation Add cá chépVietnamese-English dictionary
-
carp
nounSau một vài thế hệ sẽ không còn giống cái, không còn cá chép nữa.
In a few generations, there'll be no females left, no more carp.
GlosbeMT_RnD -
common carp
noun GlosbeResearch -
koi carp
GlosbeResearch
-
Less frequent translations
- European carp
- koi
- leather carp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cá chép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cá chép + Add translation Add Cá chépVietnamese-English dictionary
-
carp
verb nounspecies of fishes
Cá chép trong hồ thà chết chìm còn hơn ngửi nó.
The carp in the aquarium would rather drown than smell it
wikidata
Translations of "cá chép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ca Gáy Tiếng Anh Là Gì
-
Cá Gáy Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
"cá Gáy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cá Gáy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cá Gáy' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Cá Gáy – Wikipedia Tiếng Việt
-
CÁI GÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xu Hướng 7/2022 # Cá Gáy Tiếng Anh Là Gì? # Top View | .vn
-
Từ điển Việt Anh "cá Gáy" - Là Gì?
-
"cá Chép" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cá Chép Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Xem Nhiều 7/2022 # Cá Gáy Tiếng Anh Là Gì? # Top Trend