CÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁ CỜ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tính từcá cờ
Ví dụ về việc sử dụng Cá cờ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcờ xanh Sử dụng với động từgắn cờnghiện cờ bạc treo cờtrò chơi cờ vua đốt cờ mỹ chào cờcsgo cờ bạc cờ đam thích cờ bạc lá cờ bay HơnSử dụng với danh từcờ bạc lá cờcờ vua lá cờ mỹ cờ lê cờ trắng ngọn cờbàn cờcột cờcờ hiệu Hơn
Họ đi câu cá cờ gần Nantucket Sound khi con tàu bắt đầu ra khơi, ban đêm cũng giống như thế này.
Cơ quan FSA Anh khuyên phụ nữ mangthai, và phụ nữ có ý định mang thai nên tránh ăn cá mập, cá cờ và cá kiếm và không nên ăn một lượng lớn cá ngừ.Từng chữ dịch
cádanh từfishbetfishingcátính từindividualcờdanh từflagchesscheckersbannerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cá Cờ Dịch Tiếng Anh
-
CÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cá Cờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Cá Cờ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Cá Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cá Cờ" English Translation - Noun
-
Nghĩa Của Từ Cá Cờ Bằng Tiếng Anh
-
"cá Cờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tên Các LOÀI CÁ Đọc Và Viết Bằng TIẾNG ANH Chính Xác Nhất
-
Nghĩa Của Từ : Sailfish | Vietnamese Translation
-
Top 19 Cá Mập Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Leerit
-
Thông Tin Và Kỹ Thuật Nuôi Cá Cờ - Kinh Nghiệm Quý