Cá Cờ Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
| Cá cờ xanh | |
|---|---|
| Khoảng thời gian tồn tại: Middle Miocene đến nay TiềnꞒ Ꞓ O S D C P T J K Pg N | |
| Makaira nigricans | |
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Animalia |
| Ngành: | Chordata |
| Lớp: | Actinopterygii |
| Bộ: | Istiophoriformes |
| Họ: | Istiophoridae |
| Chi: | MakairaLacépède, 1802 |
| Loài điển hình | |
| Makaira nigricansLacepède, 1802 | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Makaira (tiếng Latinh lai Hy Lạp: μαχαίρα, "thanh kiếm") là một chi cá marlin trong họ Istiophoridae. Chi này bao gồm cá marlin xanh Đại Tây Dương và cá marlin xanh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trước đây, cá marlin đen cũng được xếp vào chi này, nhưng ngày nay nó được xếp vào chi riêng là Istiompax.
Các loài
[sửa | sửa mã nguồn]- Makaira nigricans Lacepède, 1802
- Makaira mazara (Jordan & Snyder, 1901)
Mặc dù chúng thường được liệt kê là các loài riêng biệt, nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng Makira nigricans Makira mazara có thể là quần thể cận khu vực phân bố của cùng một loài.[2]
Các loài hóa thạch sau đây cũng được biết đến:[3][4]
- † Makaira adensa Gracia et al, 2024 - Miocen muộn ở Ý
- † Makaira belgica (Lériche, 1926) - giữa Miocene của Bỉ, cuối Miocene của Ý
- † Makaira colonense Gracia et al, 2022 - Miocen muộn ở Panama
- † Makaira cyclovata Gracia et al, 2024 - cuối kỷ Miocene của Ý
- † Makaira fierstini Gracia et al, 2022 - Miocen muộn ở Panama
- † Makaira panamense Fierstine, 1978 - cuối Miocene của Panama
- † Makaira purdyi Fierstine, 1999 - Pliocene của Bắc Carolina, Hoa Kỳ
- † Makaira teretirostris (Rütimeyer, 1857) - đầu Pliocene của Pháp
Các phân tích phát sinh loài đã phục hồi các loài Makaira hóa thạch này khi chúng cùng nhau tạo thành một nhánh có nguồn gốc xa xưa hơn so với các loài đang tồn tại, mặc dù tất cả chúng đều đã tuyệt chủng.[4]
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Collette, B.; Acero, A.; Amorim, A.F.; Boustany, A.; Canales Ramirez, C.; Cardenas, G.; Carpenter, K.E.; de Oliveira Leite Jr.; N.; Di Natale, A.; Die, D.; Fox, W.; Fredou, F.L.; Graves, J.; Guzman-Mora, A.; Viera Hazin, F.H.; Hinton, M.; Juan Jorda, M.; Minte Vera, C.; Miyabe, N.; Montano Cruz, R.; Nelson, R.; Oxenford, H.; Restrepo, V.; Salas, E.; Schaefer, K.; Schratwieser, J.; Serra, R.; Sun, C.; Teixeira Lessa, R.P.; Pires Ferreira Travassos, P.E.; Uozumi, Y.; Yanez, E. (2011). "Makaira nigricans". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2011: e.T170314A6743776. doi:10.2305/IUCN.UK.2011-2.RLTS.T170314A6743776.en. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2021.
- ^ Chen, Hui; Chang, Chia-Hao; Sun, Chi-Lu; Shao, Kwang-Tsao; Yeh, Su-Zan; DiNardo, Gerard (2016). "Population Structure of Blue Marlin, Makaira nigricans, in the Pacific and Eastern Indian Oceans". Zoological Studies. 55: e33. doi:10.6620/ZS.2016.55-33. ISSN 1021-5506. PMC 6511819. PMID 31966178.
- ^ De Gracia, Carlos; Correa-Metrio, Alex; Carvalho, Mónica; Velez-Juarbe, Jorge; Přikryl, Tomáš; Jaramillo, Carlos; Kriwet, Jürgen (ngày 31 tháng 12 năm 2022). "Towards a unifying systematic scheme of fossil and living billfishes (Teleostei, Istiophoridae)". Journal of Systematic Palaeontology (bằng tiếng Anh). 20 (1): 1–36. doi:10.1080/14772019.2022.2091959. ISSN 1477-2019.
- ^ a b De Gracia, Carlos; Villalobos‐Segura, Eduardo; Ballen, Gustavo A.; Carnevale, Giorgio; Kriwet, Jürgen (2024). "Phylogenetic patterns in fossil and living billfishes (Istiophoriformes, Istiophoridae): evidence from the Central Mediterranean". Papers in Palaeontology (bằng tiếng Anh). 10 (4). doi:10.1002/spp2.1559. ISSN 2056-2799.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|
| Cơ sở dữ liệu tiêu đề chuẩn | |
|---|---|
| Quốc gia |
|
| Khác |
|
Từ khóa » Cá Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁ CỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cá Cờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁ CỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cá Cờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Cá Cờ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Cá Cờ Bằng Tiếng Anh
-
"cá Cờ" English Translation - Noun
-
Tên Các LOÀI CÁ Đọc Và Viết Bằng TIẾNG ANH Chính Xác Nhất
-
"cá Cờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Leerit
-
Xem Nhiều 6/2022 # Cá Cờ Trong Tiếng Tiếng Anh # Top Trend
-
Xu Hướng 3/2022 # Cá Cờ Trong Tiếng Tiếng Anh # Top View