Cá Cược Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cá cược" thành Tiếng Anh
gambling, to bet, to gamble là các bản dịch hàng đầu của "cá cược" thành Tiếng Anh.
cá cược + Thêm bản dịch Thêm cá cượcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gambling
noun verb Angela -
to bet
verb GlosbeMT_RnD -
to gamble
verbCác ông thích cá cược, nhưng lại không bao giờ muốn trả tiền.
You guys love to gamble, but you never want to pay!
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cá cược " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cá cược" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Cược Tiếng Anh Là Gì
-
CÁ CƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cá Cược Bằng Tiếng Anh
-
CÁ CƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NGHĨA LÀ CÁ CƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhà Cái Tiếng Anh Là Gì ? Thuật Ngữ Chung ... - Cdsp Ninh Thuận
-
Cá Cược Tiếng Anh Là Gì ? Những Thuật Ngữ Cá Độ ... - Ucancook
-
Bet | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Trong Cá Cược Thể Thao - VerbaLearn
-
Nhà Cái Tiếng Anh Là Gì ? Thuật Ngữ Chung Trong ... - Sen Tây Hồ
-
Phổ Cập Tất Tần Tật Thuật Ngữ Về Cá Cược Bằng Tiếng Anh
-
Phổ Cập Tất Tần Tật Thuật Ngữ Về Cá Cược Tiếng Anh Là Gì ...
-
Bongda - 12bet.zone
-
"cá Cược" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Các Loại Kèo Trong Tiếng Anh