Cà Cuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cà cuống
* dtừ
belostomatid
cà cuống chết đến đít còn cay even in its last moment, a belostomatid is still pungent; the leopard cannot change his spots
belostomatid essence
nước mắm cà cuống fish sauce seasoned with belostomatid essence
a coleopteron used as condiment
cà cuống chết đến đít vẫn (còn) cay cassia cacida remains bitter till death; it is difficult to change the natural disposition
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cà cuống
* noun
Belostomatid
cà cuống chết đến đít còn cay: even in its last moment, a belostomatid is still pungent; the leopard cannot change his spots
Belostomatid essence
nước mắm cà cuống: fish sauce seasoned with belostomatid essence



Từ liên quan- cà
- cà cộ
- cà gĩ
- cà gỉ
- cà kê
- cà lơ
- cà nạ
- cà ra
- cà rà
- cà rá
- cà sa
- cà bát
- cà cặp
- cà khổ
- cà lăm
- cà mèn
- cà nát
- cà phê
- cà rem
- cà rốt
- cà rỡn
- cà tum
- cà tím
- cà vạt
- cà chua
- cà dược
- cà ghém
- cà kheo
- cà khịa
- cà mèng
- cà nhom
- cà nhắc
- cà pháo
- cà rùng
- cà thọt
- cà tàng
- cà tưng
- cà tửng
- cà cuống
- cà cưỡng
- cà là gỉ
- cà niễng
- cà riềng
- cà dái dê
- cà phê in
- cà phê đá
- cà tô mát
- cà là mèng
- cà phê hơi
- cà phê sữa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cà Cuống Dịch Tiếng Anh
-
Cà Cuống Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Cà Cuống In English - Glosbe Dictionary
-
"cà Cuống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cà Cuống – Wikipedia Tiếng Việt
-
Meaning Of 'cà Cuống' In Vietnamese - English
-
Vị Thuốc Cà Cuống | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Cà Cuống: Không Chỉ Là Món ăn độc đáo - YouMed
-
Cà Cuống Là Gì? Tác Dụng Của Cà Cuống Và Các Món Ngon đặc Sản ...
-
Con Cà Cuống Là Con Gì? Sống ở đâu, Có Lợi Hay Có Hại, Làm Món Gì
-
CUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
A 8 – Đổi Thay Từ Con Cà Cuống
-
9X Hà Nội Kiếm Nửa Tỷ Mỗi Năm Nhờ Nuôi Con Cà Cuống | Khởi Nghiệp
-
Con Cà Cuống Là Gì - Sống Ở Đâu, Có Lợi Hay Có Hại, Làm Món Gì
-
Fuss | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary