Cá đuối - Vietnamese To English
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cá đuối Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cá đuối Best translation match: | Vietnamese | English |
| cá đuối | * noun - Ray =Cá đuối hai mõm (devil-fish) |
| Vietnamese | English |
| cá đuối | sting ray ; |
| cá đuối | sting ray ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cá đuối English
-
Cá đuối In English - Glosbe Dictionary
-
CÁ ĐUỐI - Translation In English
-
How To Say ""cá đuối"" In American English And 17 More Useful Words.
-
CÁ ĐUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'cá đuối' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Cá đuối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CÁ ĐUỐI BỒNG In English Translation - Tr-ex
-
Cá đuối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cá đuối Tiếng Anh Là Gì
-
Definition Of Cá đuối - VDict
-
Cá đuối In English. Cá đuối Meaning And Vietnamese To English ...
-
Definition Of Cá đuối? - Vietnamese - English Dictionary
-
Cá đuối: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...