• Cá Gai, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "cá gai" thành Tiếng Anh

stickleback, tittlebat, stickleback là các bản dịch hàng đầu của "cá gai" thành Tiếng Anh.

cá gai + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stickleback

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • tittlebat

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cá gai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cá gai + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stickleback

    noun

    family of fish (Gasterosteidae)

    wikidata

Từ khóa » Bố Con Cá Gai Tiếng Anh