Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho. Braised perch ...
Xem chi tiết »
8 thg 7, 2020 · Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. SGV, Cá kho tiếng Anh là gì. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ.
Xem chi tiết »
Stew Fish trong Tiếng Anh được hiểu là Cá Kho. Stew Fish là cụm danh từ được cấu thành từ 2 từ riêng biệt là Stew và Fish. ... Cùng Studytienganh.vn tìm hiểu về ...
Xem chi tiết »
Chắc chắn bạn chưa xem: ... Từ vựng tiếng Anh về các món cá kho. Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock / ...
Xem chi tiết »
EnglishVietnamese braised fish. noun viɛtnɑˈmis breɪzd fɪʃ. Cá kho tộ là món cá ướp với gia vị, xào phi hành tỏi cho săn, hầm trong niêu đất với nước màu và ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (29) · 40 phút 31 thg 3, 2021 · The tộ in cá kho tộ refers to the clay pot this dish is traditionally prepared in. I don't have any spare clay pots on hand and I bet most ...
Xem chi tiết »
27 thg 8, 2021 · Stew Fish vào Tiếng Anh được gọi là Cá Kho. Stew Fish là nhiều danh từ được cấu thành từ 2 từ riêng lẻ là Stew với Fish. ... Cùng Studytientị.vn ...
Xem chi tiết »
22 thg 9, 2014 · Soya cheese: chao. ten cac mon an viet nam bang tieng anh 2 Tên các món ăn Việt Nam. Món cá kho tộ (Fish cooked with sauce).
Xem chi tiết »
Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho. Braised perch ...
Xem chi tiết »
【31.482 lượt xem】Cập nhật thông tin【Top #10 Cá Lóc Kho Tộ Tiếng Anh Là Gì】xem nhiều nhất, mới nhất 18/07/2022. Thông tin, hình ảnh, video clip về【Cá ...
Xem chi tiết »
Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ.SGV, Cá kho tiếng Anh là gì. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho.
Xem chi tiết »
23 thg 4, 2022 · Braised fish /breɪz fɪʃ/: Cá kho tộ. Braised tuna /breɪz ˈtuː.nə/: Cá ngừ kho tộ. Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho. Braised perch ...
Xem chi tiết »
28 thg 1, 2022 · Salmon stock /ˈsæm.ən stɑːk/: Cá hồi kho. Braised perch /breɪz pɝːtʃ/: Cá rô kho tộ. Mackerel stock /ˈmæk.rəl stɑːk/: Cá thu kho. Carp stock ...
Xem chi tiết »
2 thg 6, 2022 · Kho Tieng Anh La Gi ... Cá kho tiếng Anh là stew fish, phiên âm là stjuː fɪʃ. ... Braised perch /breɪz pɝːtʃ/: Cá rô kho tộ.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Cá Kho Tộ Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề cá kho tộ tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu