Cá Kiếm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cá kiếm" thành Tiếng Anh

swordfish, Swordfish, swordfish là các bản dịch hàng đầu của "cá kiếm" thành Tiếng Anh.

cá kiếm noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • swordfish

    noun

    Xiphias gladius [..]

    Cháu đã từng giúp cha cháu kéo một con cá kiếm 300 kí ở Hawaii.

    I helped my dad pull in a 600-pound swordfish off Hawaii.

    en.wiktionary.org
  • swordfish

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cá kiếm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cá kiếm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Swordfish

    wikispecies
  • swordfish

    verb noun

    Species of fish

    Cá kiếm của em thế nào?

    How did you like your swordfish?

    wikidata

Hình ảnh có "cá kiếm"

swordfish swordfish Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cá kiếm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cá đổng Quéo Tên Tiếng Anh